shell
shell (Noun)
Nghĩa 01
Một loại đạn pháo nổ hoặc quả đạn (bom nhỏ) được bắn hoặc phóng từ pháo, súng cối hoặc thiết bị tác chiến; khi trúng mục tiêu sẽ phát nổ gây sát thương.
An explosive artillery projectile or bomb.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 07
Lớp vỏ cứng bên ngoài bảo vệ thân của những loài mềm (như ốc) hoặc giáp xác (như tôm, cua).
The hard protective outer case of a mollusc or crustacean.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của shell (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
shell | shells |
Kết hợp từ của shell (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
Rùa (thường thì rùa mặt rùa) tortoise (usually tortoiseshell) | Vỏ sò thường có màu sọc rùa. The tortoise's shell is usually tortoiseshell in color. |
biển (thường là vỏ sò) sea (usually seashell) | Cô ấy đã thu thập vỏ sò trên bãi biển trong kỳ nghỉ của mình. She collected seashells on the beach during her vacation. |
vỏ trứng (thường là vỏ trứng) egg (usually eggshell) | Trứng tượng trưng cho sự bắt đầu mới trong nhiều văn hóa. Eggs symbolize new beginnings in many cultures. |
shell (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Bắn phá bằng pháo, dùng đạn pháo (shells) để tấn công một vị trí hoặc mục tiêu.
Bombard with shells.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của shell (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | shell |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | shelled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | shelled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | shells |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | shelling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shell" có nghĩa là vỏ bọc bên ngoài của các loài động vật như sò, ốc, hoặc vỏ của các loại hạt. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng để chỉ "casing" mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "shell" còn có nghĩa mở rộng chỉ các thành phần của phần mềm hoặc giao diện người dùng. Cách phát âm trong hai phiên bản có phần tương đồng nhưng có thể mang sắc thái ngữ điệu khác nhau.