Bản dịch của từ Shell trong tiếng Việt
Shell

Shell (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loại đạn pháo nổ hoặc quả đạn (bom nhỏ) được bắn hoặc phóng từ pháo, súng cối hoặc thiết bị tác chiến; khi trúng mục tiêu sẽ phát nổ gây sát thương.
An explosive artillery projectile or bomb.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lớp vỏ cứng bên ngoài bảo vệ thân của những loài mềm (như ốc) hoặc giáp xác (như tôm, cua).
The hard protective outer case of a mollusc or crustacean.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Shell (Verb)
Bắn phá bằng pháo, dùng đạn pháo (shells) để tấn công một vị trí hoặc mục tiêu.
Bombard with shells.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "shell" có nghĩa là vỏ bọc bên ngoài của các loài động vật như sò, ốc, hoặc vỏ của các loại hạt. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng để chỉ "casing" mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "shell" còn có nghĩa mở rộng chỉ các thành phần của phần mềm hoặc giao diện người dùng. Cách phát âm trong hai phiên bản có phần tương đồng nhưng có thể mang sắc thái ngữ điệu khác nhau.
Họ từ
Từ "shell" có nghĩa là vỏ bọc bên ngoài của các loài động vật như sò, ốc, hoặc vỏ của các loại hạt. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng để chỉ "casing" mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "shell" còn có nghĩa mở rộng chỉ các thành phần của phần mềm hoặc giao diện người dùng. Cách phát âm trong hai phiên bản có phần tương đồng nhưng có thể mang sắc thái ngữ điệu khác nhau.
