Bản dịch của từ Nut trong tiếng Việt
Nut

Nut (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một miếng kim loại (hoặc vật liệu khác), thường có hình vuông hoặc lục giác, ở giữa có lỗ ren để vặn lên bu-lông nhằm cố định các chi tiết lại với nhau.
A small flat piece of metal or other material, typically square or hexagonal, with a threaded hole through it for screwing on to a bolt as a fastener.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một phần nhỏ cố định ở đầu cần của nhạc cụ dây (như đàn guitar, đàn violin) có gờ hoặc rãnh để dây đi qua và giữ đúng khoảng cách, độ cao dây so với cần.
The fixed ridge on the neck of a stringed instrument over which the strings pass.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ chỉ phần cơ quan sinh dục nam: hai hòn nhỏ nằm trong bìu (testicles). Dùng trong ngữ cảnh thân mật, đôi khi thô tục.
A man's testicles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nut (Verb)
Hành động đi hái, thu thập các loại quả hạch (như hạt dẻ, quả óc chó, hạt điều...) từ cây hoặc từ mặt đất để sử dụng hoặc cất giữ.
Gather nuts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "nut" có nghĩa là hạt có vỏ cứng, thường chứa đậu hoặc hạt có giá trị dinh dưỡng cao. Trong tiếng Anh, "nut" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ, nhưng có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng. Ở Anh, "nut" có thể chỉ về một người kỳ quặc hoặc lạ lùng, trong khi ở Mỹ, từ này thường dùng theo nghĩa đen hơn. Tùy thuộc vào văn cảnh, "nut" cũng có thể liên quan đến các thuật ngữ kỹ thuật trong lĩnh công nghiệp, ví dụ như "nut" trong cơ khí để chỉ mối ren.
Họ từ
Từ "nut" có nghĩa là hạt có vỏ cứng, thường chứa đậu hoặc hạt có giá trị dinh dưỡng cao. Trong tiếng Anh, "nut" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ, nhưng có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng. Ở Anh, "nut" có thể chỉ về một người kỳ quặc hoặc lạ lùng, trong khi ở Mỹ, từ này thường dùng theo nghĩa đen hơn. Tùy thuộc vào văn cảnh, "nut" cũng có thể liên quan đến các thuật ngữ kỹ thuật trong lĩnh công nghiệp, ví dụ như "nut" trong cơ khí để chỉ mối ren.

