Bản dịch của từ Bolt trong tiếng Việt

Bolt

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bolt (Noun)

bˈoʊlt
bˈoʊlt
01

Một thanh kim loại hoặc gỗ trượt vào một khung hoặc ổ để khóa cửa hoặc cửa sổ lại, thường dùng để giữ cho cửa không mở được.

A bar that slides into a socket to fasten a door or window.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phần mép giấy gấp và cắt bớt trên một tập trang hoặc phần của sách, để các trang có thể mở ra được — tức là mép giấy được cắt/bo tròn để tách các mục hoặc để lật trang dễ dàng.

A folded edge of a piece of paper that is trimmed off to allow it to be opened as on a section of a book.

Ví dụ
03

Một cuộn vải (một khúc vải được cuộn lại) dùng làm đơn vị đo hoặc để bán; thường là chiều dài và khối lượng vải đóng thành cuộn.

A roll of fabric originally as a measure.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một mũi tên ngắn và nặng được bắn ra từ cây nỏ (crossbow).

A short heavy arrow shot from a crossbow.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Một tia chớp lóe sáng mạnh, hình mảnh nhọn hoặc răng cưa trên bầu trời — tức là một tia sét trắng, sắc nét và đột ngột.

A jagged white flash of lightning.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Bolt (Verb)

bˈoʊlt
bˈoʊlt
01

Rây bột hoặc rây nguyên liệu khác qua một cái rây (sieve) để loại bỏ cục, làm bột mịn và hòa đều.

Pass flour powder or other material through a sieve.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(v) Chạy thoắt đi/phi nước đại một cách đột ngột, thường vì sợ hãi hoặc hoảng loạn (thường dùng cho ngựa hoặc các con vật khác).

Of a horse or other animal run away suddenly typically from fear.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Khóa (cửa, cửa sổ) bằng cách kéo một chốt/bản lề dạng thanh trượt vào khe hoặc ổ để giữ cửa cố định.

Fasten a door or window with a bar that slides into a socket.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Ăn rất nhanh, ăn vội vã hoặc ăn ngấu nghiến trong thời gian ngắn.

Eat food quickly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh