Bản dịch của từ Bolt trong tiếng Việt
Bolt

Bolt (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cuộn vải (một khúc vải được cuộn lại) dùng làm đơn vị đo hoặc để bán; thường là chiều dài và khối lượng vải đóng thành cuộn.
A roll of fabric originally as a measure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bolt (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "bolt" có nghĩa chính là "cái chốt" hoặc "đinh vít", thường dùng trong cơ khí để cố định các bộ phận. Trong ngữ cảnh khác, "bolt" cũng chỉ hành động chạy nhanh hoặc bỏ chạy vội vàng. British English và American English có thể sử dụng từ này tương tự nhau, nhưng trong tiếng Anh Mỹ, "bolt" thường được dùng để chỉ hành động chạy nhanh hơn là trong ngữ cảnh vật lý, trong khi ở tiếng Anh Anh còn hay dùng để chỉ các phương tiện gắn kết.
Từ "bolt" có nghĩa chính là "cái chốt" hoặc "đinh vít", thường dùng trong cơ khí để cố định các bộ phận. Trong ngữ cảnh khác, "bolt" cũng chỉ hành động chạy nhanh hoặc bỏ chạy vội vàng. British English và American English có thể sử dụng từ này tương tự nhau, nhưng trong tiếng Anh Mỹ, "bolt" thường được dùng để chỉ hành động chạy nhanh hơn là trong ngữ cảnh vật lý, trong khi ở tiếng Anh Anh còn hay dùng để chỉ các phương tiện gắn kết.
