bolt
bolt (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05
Một cuộn vải (một khúc vải được cuộn lại) dùng làm đơn vị đo hoặc để bán; thường là chiều dài và khối lượng vải đóng thành cuộn.
A roll of fabric originally as a measure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của bolt (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
bolt | bolts |
Kết hợp từ của bolt (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
các chi tiết thiết yếu nuts and bolts | Các chi tiết của dịch vụ cộng đồng thường bị sinh viên bỏ qua. The nuts and bolts of community service are often overlooked by students. |
bolt (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của bolt (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bolt |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | bolted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | bolted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bolts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | bolting |
Kết hợp từ của bolt (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
gắn chặt bolt to | Nhiều người thường chạy đến mạng xã hội để cập nhật tin tức hàng ngày. Many people bolt to social media for news updates daily. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bolt" có nghĩa chính là "cái chốt" hoặc "đinh vít", thường dùng trong cơ khí để cố định các bộ phận. Trong ngữ cảnh khác, "bolt" cũng chỉ hành động chạy nhanh hoặc bỏ chạy vội vàng. British English và American English có thể sử dụng từ này tương tự nhau, nhưng trong tiếng Anh Mỹ, "bolt" thường được dùng để chỉ hành động chạy nhanh hơn là trong ngữ cảnh vật lý, trong khi ở tiếng Anh Anh còn hay dùng để chỉ các phương tiện gắn kết.