Bản dịch của từ Bolt trong tiếng Việt
Bolt
NounVerb

Bolt (Noun)
bˈoʊlt
bˈoʊlt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
05
Một cuộn vải (một khúc vải được cuộn lại) dùng làm đơn vị đo hoặc để bán; thường là chiều dài và khối lượng vải đóng thành cuộn.
A roll of fabric originally as a measure.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bolt (Verb)
bˈoʊlt
bˈoʊlt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
