Bản dịch của từ Crossbow trong tiếng Việt
Crossbow

Crossbow (Noun)
Một loại cung thời trung cổ được lắp cố định trên giá đỡ bằng gỗ, có rãnh để đặt tên (mũi tên ngắn gọi là bolt) và cơ chế để căng và thả dây cung, giúp bắn tên mạnh và chính xác hơn so với cung tay.
A medieval bow of a kind that is fixed across a wooden support and has a groove for the bolt and a mechanism for drawing and releasing the string.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tên lửa là một loại vũ khí cổ điển có cấu trúc giống như cung, nhưng sử dụng một cơ chế bệ phóng để bắn các mũi tên (hoặc tên lửa) bằng cách kéo căng một sợi dây bằng một cơ chế kích hoạt. Trong tiếng Anh, từ này có dạng viết giống nhau ở cả Anh và Mỹ với phát âm khác nhau. Phát âm tại Anh thường mạnh mẽ hơn ở âm "c" đầu, trong khi Mỹ lại nhấn mạnh vào âm "b". Tên lửa từng được sử dụng rộng rãi trong chiến tranh thời Trung Cổ.
Tên lửa là một loại vũ khí cổ điển có cấu trúc giống như cung, nhưng sử dụng một cơ chế bệ phóng để bắn các mũi tên (hoặc tên lửa) bằng cách kéo căng một sợi dây bằng một cơ chế kích hoạt. Trong tiếng Anh, từ này có dạng viết giống nhau ở cả Anh và Mỹ với phát âm khác nhau. Phát âm tại Anh thường mạnh mẽ hơn ở âm "c" đầu, trong khi Mỹ lại nhấn mạnh vào âm "b". Tên lửa từng được sử dụng rộng rãi trong chiến tranh thời Trung Cổ.
