sieve
sieve (Noun)
Nghĩa 01 · Một dụng cụ nhà bếp có lưới (bằng kim loại hoặc nhựa) gắn trên khung, dùng để lọc hoặc rây: tách chất rắn khỏi chất lỏng, chia hạt to và hạt nhỏ, hoặc làm nhuyễn thực phẩm mềm.
Một dụng cụ nhà bếp có lưới (bằng kim loại hoặc nhựa) gắn trên khung, dùng để lọc hoặc rây: tách chất rắn khỏi chất lỏng, chia hạt to và hạt nhỏ, hoặc làm nhuyễn thực phẩm mềm.
A utensil consisting of a wire or plastic mesh held in a frame used for straining solids from liquids for separating coarser from finer particles or for reducing soft solids to a pulp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của sieve (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
sieve | sieves |
Kết hợp từ của sieve (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sàng lớn large sieve | Cái rổ lớn của truyền thông xã hội lọc ra tin giả. The large sieve of social media filters out fake news. |
sàng mịn fine sieve | Cô ấy sàng bột qua một cái rây tinh cho chiếc bánh. She sifted the flour through a fine sieve for the cake. |
sieve (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của sieve (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | sieve |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | sieved |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | sieved |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | sieves |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | sieving |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sieve" là danh từ dùng để chỉ công cụ có lỗ nhỏ, thường được làm bằng kim loại hoặc nhựa, dùng để lọc hoặc tách các chất rắn ra khỏi chất lỏng. Trong ngữ cảnh ẩm thực, nó thường được sử dụng để lọc bột hoặc rau. Trong tiếng Anh, "sieve" được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, thuật ngữ "sifter" trong tiếng Anh Mỹ có thể được dùng thay thế để chỉ dụng cụ lọc bột, trong khi "sieve" vẫn mang nghĩa rộng hơn.