straining
straining (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của straining (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | strain |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | strained |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | strained |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | strains |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | straining |
straining (Adjective)
Nghĩa 01 · diễn tả trạng thái có dấu hiệu căng thẳng, chịu áp lực hoặc mệt mỏi do phải cố gắng quá mức; nói về vẻ mặt, giọng nói hoặc hành động trông như đang bị áp lực hoặc kiệt sức.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Straining" là một danh từ và động từ hình thành từ gốc "strain", có nghĩa là sự căng thẳng hoặc áp lực lên một đối tượng. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể chất hoặc tâm lý, như "straining a muscle" (căng cơ). Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào khía cạnh cảm xúc hoặc tâm thần, như "straining under pressure" (căng thẳng dưới áp lực). Cả hai phiên bản đều có thể được hiểu như là sự nỗ lực vượt qua khó khăn.