Bản dịch của từ Straining trong tiếng Việt

Straining

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Straining (Verb)

stɹˈeinɪŋ
stɹˈeinɪŋ
01

Cố gắng hết sức; nỗ lực rất mạnh để làm được điều gì đó.

To make a strong or great effort.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Straining (Adjective)

stɹˈeinɪŋ
stɹˈeinɪŋ
01

Diễn tả trạng thái có dấu hiệu căng thẳng, chịu áp lực hoặc mệt mỏi do phải cố gắng quá mức; nói về vẻ mặt, giọng nói hoặc hành động trông như đang bị áp lực hoặc kiệt sức.

Showing signs of tension or pressure.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ