Bản dịch của từ Coarser trong tiếng Việt
Coarser

Coarser (Adjective)
So sánh với 'thô': thô ráp về kết cấu.
Comparative of coarse rough in texture.
The coarser fabric is cheaper than the finer alternatives available.
Vải thô hơn rẻ hơn so với những lựa chọn tinh tế hơn.
This social fabric is not coarser than the previous generation's.
Tình hình xã hội này không thô hơn thế hệ trước.
Is the coarser material suitable for community events and gatherings?
Chất liệu thô hơn có phù hợp cho các sự kiện và buổi gặp gỡ không?
Dạng tính từ của Coarser (Adjective)
Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
---|---|---|
Coarse Thô | Coarser Thô hơn | Coarsest Thô nhất |
Họ từ
Từ "coarser" là dạng so sánh của tính từ "coarse", có nghĩa là thô, không mịn màng. Trong ngữ cảnh, "coarser" thường chỉ chất liệu, bề mặt hoặc độ mịn của vật liệu nào đó, cho thấy sự thô ráp hơn so với đối tượng được so sánh. Trong tiếng Anh Anh, "coarser" có thể được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, người nói tiếng Anh Anh thường có xu hướng sử dụng từ này trong bối cảnh chỉ các đặc trưng vật lý hơn là các khía cạnh cảm xúc hay trừu tượng.
Từ "coarser" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "coarser", có nghĩa là "thô ráp" hay "kém tinh tế". Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng để chỉ chất liệu hoặc bề mặt không nhẵn mịn. Ngày nay, "coarser" thường được dùng để diễn tả các yếu tố có tính chất thô hoặc cấp thấp hơn, cho thấy sự tương phản với những thứ mịn màng hoặc tinh tế. Ý nghĩa hiện tại gắn liền với bản chất và đặc điểm vật lý của đối tượng được mô tả.
Từ "coarser" là dạng so sánh hơn của tính từ "coarse", có nghĩa là thô ráp hoặc kém mịn màng. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này xuất hiện với tần suất thấp trong phần Nghe và Nói, nhưng có thể thấy nhiều hơn trong các bài thi Đọc và Viết, đặc biệt trong bối cảnh mô tả các đặc điểm vật liệu hoặc trong vấn đề so sánh. Ngoài ra, nó thường được sử dụng trong lĩnh vực khoa học, nghệ thuật, và nấu ăn khi miêu tả độ nhám của bề mặt hoặc kết cấu.