Anh - Việt

Bản dịch của từ Finer trong tiếng Việt

finer

Adjective

finer (Adjective)

/fˈɑɪnɚ/
/fˈɑɪnəɹ/
AI

Nghĩa 01 · Dạng so sánh của “fine”: (mịn) hơn, (tốt) hơn, (nhỏ, tinh tế) hơn — dùng để mô tả cái gì đó có chất lượng cao hơn, mịn hơn hoặc tinh tế hơn so với thứ khác.

Dạng so sánh của “fine”: (mịn) hơn, (tốt) hơn, (nhỏ, tinh tế) hơn — dùng để mô tả cái gì đó có chất lượng cao hơn, mịn hơn hoặc tinh tế hơn so với thứ khác.

comparative form of fine: more fine.

Ví dụ
Sở thích nghệ thuật của cô ấy tốt hơn anh ấy.Her taste in art is finer than his.
Các chi tiết trong bức tranh tốt hơn dự đoán.The details in the painting are finer than expected.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của finer (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

fine

tốt

finer

mịn hơn

finest

đẹp nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh