finer
finer (Adjective)
Nghĩa 01 · Dạng so sánh của “fine”: (mịn) hơn, (tốt) hơn, (nhỏ, tinh tế) hơn — dùng để mô tả cái gì đó có chất lượng cao hơn, mịn hơn hoặc tinh tế hơn so với thứ khác.
Dạng so sánh của “fine”: (mịn) hơn, (tốt) hơn, (nhỏ, tinh tế) hơn — dùng để mô tả cái gì đó có chất lượng cao hơn, mịn hơn hoặc tinh tế hơn so với thứ khác.
comparative form of fine: more fine.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của finer (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
fine tốt | finer mịn hơn | finest đẹp nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Finer" là tính từ so sánh hơn của "fine", thường được dùng để chỉ một mức độ cao hơn hoặc tốt hơn trong chất lượng, độ tinh xảo hoặc sự thuần khiết. Trong tiếng Anh Anh, "finer" có thể chỉ sự tinh tế hơn trong nghệ thuật hoặc sản phẩm. Trong khi tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng rộng rãi hơn trong nhiều ngữ cảnh để chỉ các sản phẩm hoặc dịch vụ có chất lượng cao. Sự khác biệt về cách phát âm giữa hai phiên bản chủ yếu nằm ở âm "r" cuối.