Bản dịch của từ Finer trong tiếng Việt
Finer

Finer (Adjective)
Dạng so sánh của “fine”: (mịn) hơn, (tốt) hơn, (nhỏ, tinh tế) hơn — dùng để mô tả cái gì đó có chất lượng cao hơn, mịn hơn hoặc tinh tế hơn so với thứ khác.
Comparative form of fine: more fine.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Finer" là tính từ so sánh hơn của "fine", thường được dùng để chỉ một mức độ cao hơn hoặc tốt hơn trong chất lượng, độ tinh xảo hoặc sự thuần khiết. Trong tiếng Anh Anh, "finer" có thể chỉ sự tinh tế hơn trong nghệ thuật hoặc sản phẩm. Trong khi tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng rộng rãi hơn trong nhiều ngữ cảnh để chỉ các sản phẩm hoặc dịch vụ có chất lượng cao. Sự khác biệt về cách phát âm giữa hai phiên bản chủ yếu nằm ở âm "r" cuối.
Họ từ
"Finer" là tính từ so sánh hơn của "fine", thường được dùng để chỉ một mức độ cao hơn hoặc tốt hơn trong chất lượng, độ tinh xảo hoặc sự thuần khiết. Trong tiếng Anh Anh, "finer" có thể chỉ sự tinh tế hơn trong nghệ thuật hoặc sản phẩm. Trong khi tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng rộng rãi hơn trong nhiều ngữ cảnh để chỉ các sản phẩm hoặc dịch vụ có chất lượng cao. Sự khác biệt về cách phát âm giữa hai phiên bản chủ yếu nằm ở âm "r" cuối.
