Bản dịch của từ Frame trong tiếng Việt

Frame

Noun [U/C]Verb

Frame (Noun)

fɹˈeim
fɹˈeim
01

Một môi trường cấu trúc trong đó một lớp từ hoặc các đơn vị ngôn ngữ khác có thể được sử dụng một cách chính xác. ví dụ i — he là khung cho một lớp lớn các động từ chuyển tiếp.

A structural environment within which a class of words or other linguistic units can be correctly used for example i — him is a frame for a large class of transitive verbs

Ví dụ

The family photo frame holds memories of our vacation.

Khung ảnh gia đình giữ những kỷ niệm của chuyến du lịch của chúng tôi.

The frame of the painting is beautifully crafted wood.

Khung bức tranh được làm bằng gỗ tinh xảo.

02

Một cấu trúc cứng nhắc bao quanh một vật nào đó như bức tranh, cửa ra vào hoặc kính cửa sổ.

A rigid structure that surrounds something such as a picture door or windowpane

Ví dụ

The artist displayed her painting in a beautiful wooden frame.

Nghệ sĩ trưng bày bức tranh của mình trong một khung gỗ đẹp.

The old photograph was preserved in a vintage golden frame.

Bức ảnh cũ được bảo quản trong một khung vàng cổ điển.

03

Cơ thể của một người có liên quan đến kích thước hoặc hình dáng của nó.

A persons body with reference to its size or build

Ví dụ

Her slender frame made her stand out in the crowd.

Bộ khung gầy của cô ấy khiến cô ấy nổi bật trong đám đông.

He has a strong frame due to regular exercise.

Anh ấy có một khung cơ thể mạnh mẽ do tập luyện đều đặn.

04

Cấu trúc cơ bản làm nền tảng hoặc hỗ trợ một hệ thống, khái niệm hoặc văn bản.

A basic structure that underlies or supports a system concept or text

Ví dụ

The frame of society is built on shared values and norms.

Khung cơ cấu của xã hội được xây dựng trên các giá trị và quy tắc chung.

The frame of social interactions includes family, friends, and colleagues.

Khung cơ cấu của giao tiếp xã hội bao gồm gia đình, bạn bè và đồng nghiệp.

05

Một bức ảnh hoàn chỉnh duy nhất trong một chuỗi tạo thành một bộ phim điện ảnh, truyền hình hoặc video.

A single complete picture in a series forming a cinema television or video film

Ví dụ

The frame captured a moment of laughter among friends.

Khung hình ghi lại một khoảnh khắc cười của bạn bè.

In the frame, people were gathered around a bonfire.

Trong khung hình, mọi người tụ tập xung quanh lửa trại.

06

Cấu trúc hình tam giác để định vị bi đỏ trong bida.

The triangular structure for positioning the red balls in snooker

Ví dụ

The frame was set up for the snooker tournament.

Khung được thiết lập cho giải đấu snooker.

He won the frame by potting the black ball.

Anh ấy đã chiến thắng khung bằng cách đánh vào quả bóng đen.

Kết hợp từ của Frame (Noun)

CollocationVí dụ

Powerful frame

Khung mạnh

The powerful frame of the building impressed everyone at the social event.

Khung cảnh mạnh mẽ của tòa nhà ấn tượng mọi người tại sự kiện xã hội.

Petite frame

Vóc dáng nhỏ nhắn

She has a petite frame, making her look delicate and elegant.

Cô ấy có một cơ thể nhỏ nhắn, khiến cô ấy trở nên tinh tế và dễ thương.

Metal frame

Khung kim loại

The metal frame of the playground was sturdy and safe.

Khung kim loại của công viên chắc chắn và an toàn.

Wire frame

Khung dây

The wire frame of the social media app was well-designed.

Khung dây của ứng dụng mạng xã hội được thiết kế tốt.

Photograph frame

Khung ảnh

The photograph frame displayed family memories on the wall.

Khung ảnh hiển thị kỷ niệm gia đình trên tường.

Frame (Verb)

fɹˈeim
fɹˈeim
01

Đặt (một bức tranh hoặc bức ảnh) vào khung.

Place a picture or photograph in a frame

Ví dụ

She framed the photo of her family on the wall.

Cô ấy đặt bức ảnh của gia đình cô ấy vào khung trên tường.

He framed the certificate of achievement in his office.

Anh ấy treo bằng khen thành tích vào khung trong văn phòng của mình.

02

Xây dựng (một khái niệm, kế hoạch hoặc hệ thống)

Formulate a concept plan or system

Ví dụ

She framed a new project to address social inequality.

Cô ấy đã xây dựng một dự án mới để giải quyết bất bình đẳng xã hội.

The organization framed policies to support marginalized communities.

Tổ chức đã xây dựng các chính sách để hỗ trợ cộng đồng bị xã hội đẩy lùi.

03

Đưa ra bằng chứng giả chống lại (một người vô tội) để họ tỏ ra có tội.

Produce false evidence against an innocent person so that they appear guilty

Ví dụ

The police framed John for a crime he didn't commit.

Cảnh sát đã bắt John vì một tội danh mà anh ta không phạm.

She was framed by her jealous coworker for stealing money.

Cô đã bị đồng nghiệp ghen tị bắt oan vì lấy cắp tiền.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

3.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Frame

wˈʌnz fɹˈeɪm ˈʌv mˈaɪnd

Tâm trạng của ai đó/ Tâm lý của ai đó

One's mood or mental state.

Her frame of mind affected her interactions with others.

Tâm trạng của cô ấy ảnh hưởng đến giao tiếp với người khác.