Bản dịch của từ Frame trong tiếng Việt

Frame

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Frame (Noun)

fɹˈeim
fɹˈeim
01

Một cấu trúc ngữ pháp hoặc môi trường ngôn ngữ trong đó một lớp từ hoặc đơn vị ngôn ngữ có thể được dùng đúng. Ví dụ câu “I ___ him” là một khung (frame) cho nhiều động từ chuyển tiếp.

A structural environment within which a class of words or other linguistic units can be correctly used For example I — him is a frame for a large class of transitive verbs.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một kết cấu cứng, thường bằng gỗ, kim loại hoặc nhựa, bao quanh và giữ cố định một vật như bức tranh, cửa hoặc kính cửa sổ.

A rigid structure that surrounds something such as a picture door or windowpane.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một hình ảnh đơn lẻ hoàn chỉnh trong một chuỗi tạo thành một bộ phim, chương trình truyền hình hoặc video — tức là một khung hình (một tấm hình) trong phim.

A single complete picture in a series forming a cinema television or video film.

Ví dụ
04

Thể hình, vóc dáng của một người, nhấn mạnh kích thước hoặc kết cấu cơ thể (ví dụ: khung xương to/nhỏ, thân hình chắc/thon).

A persons body with reference to its size or build.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Một cấu trúc cơ bản hoặc khung nền tảng dùng để hỗ trợ, định hình hoặc tổ chức một hệ thống, khái niệm hoặc văn bản.

A basic structure that underlies or supports a system concept or text.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Frame (Verb)

fɹˈeim
fɹˈeim
01

Đề ra, xây dựng hoặc định hình một kế hoạch, khái niệm hoặc hệ thống — tức là suy nghĩ và trình bày cấu trúc, ý tưởng cơ bản cho một dự án hoặc ý tưởng.

Formulate a concept plan or system.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đặt một bức tranh hoặc ảnh vào khung (khung ảnh) để treo hoặc trưng bày.

Place a picture or photograph in a frame.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Vu khống, bịa đặt bằng chứng hoặc sắp đặt sự việc để làm cho người vô tội có vẻ như là kẻ có tội.

Produce false evidence against an innocent person so that they appear guilty.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ