Bản dịch của từ Frame trong tiếng Việt
Frame

Frame (Noun)
Một cấu trúc ngữ pháp hoặc môi trường ngôn ngữ trong đó một lớp từ hoặc đơn vị ngôn ngữ có thể được dùng đúng. Ví dụ câu “I ___ him” là một khung (frame) cho nhiều động từ chuyển tiếp.
A structural environment within which a class of words or other linguistic units can be correctly used For example I — him is a frame for a large class of transitive verbs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Frame (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đặt một bức tranh hoặc ảnh vào khung (khung ảnh) để treo hoặc trưng bày.
Place a picture or photograph in a frame.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "frame" có nghĩa chung là cấu trúc hoặc khung xung quanh một đối tượng nào đó, chẳng hạn như khung của một bức tranh hoặc cấu trúc của một câu chuyện. Trong tiếng Anh Anh, "frame" cũng được sử dụng để chỉ cấu trúc phức tạp hơn trong các ngữ cảnh như luật hoặc công nghệ. Tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh việc sử dụng từ này trong ngữ cảnh thương mại và công nghệ. Sự khác biệt giữa hai biến thể này chủ yếu nằm ở ngữ điệu và cách diễn đạt trong các lĩnh vực cụ thể.
Họ từ
Từ "frame" có nghĩa chung là cấu trúc hoặc khung xung quanh một đối tượng nào đó, chẳng hạn như khung của một bức tranh hoặc cấu trúc của một câu chuyện. Trong tiếng Anh Anh, "frame" cũng được sử dụng để chỉ cấu trúc phức tạp hơn trong các ngữ cảnh như luật hoặc công nghệ. Tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh việc sử dụng từ này trong ngữ cảnh thương mại và công nghệ. Sự khác biệt giữa hai biến thể này chủ yếu nằm ở ngữ điệu và cách diễn đạt trong các lĩnh vực cụ thể.
