frame
frame (Noun)
Nghĩa 01
Một cấu trúc ngữ pháp hoặc môi trường ngôn ngữ trong đó một lớp từ hoặc đơn vị ngôn ngữ có thể được dùng đúng. Ví dụ câu “I ___ him” là một khung (frame) cho nhiều động từ chuyển tiếp.
A structural environment within which a class of words or other linguistic units can be correctly used For example I — him is a frame for a large class of transitive verbs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của frame (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
frame | frames |
Kết hợp từ của frame (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khung cửa door frame | Khung cửa tại trung tâm cộng đồng vừa được sơn màu xanh. The door frame at the community center was recently painted blue. |
khung gọn nhẹ lean frame | Nhiều thanh thiếu niên có thân hình gầy do hoạt động thể thao. Many teenagers have a lean frame due to sports activities. |
khung ảnh photograph frame | Tôi đặt một khung ảnh lên bàn cho bức tranh gia đình chúng tôi. I put a photograph frame on the table for our family picture. |
khung người khỏe mạnh athletic frame | John có thân hình thể thao sau nhiều năm chơi bóng rổ. John has an athletic frame from years of playing basketball. |
khung người mảnh mai slender frame | Cô ấy có một vóc dáng mảnh mai, lý tưởng cho việc người mẫu ở New York. She has a slender frame, ideal for modeling in New York. |
frame (Verb)
Nghĩa 01
Đặt một bức tranh hoặc ảnh vào khung (khung ảnh) để treo hoặc trưng bày.
Place a picture or photograph in a frame.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của frame (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | frame |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | framed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | framed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | frames |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | framing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "frame" có nghĩa chung là cấu trúc hoặc khung xung quanh một đối tượng nào đó, chẳng hạn như khung của một bức tranh hoặc cấu trúc của một câu chuyện. Trong tiếng Anh Anh, "frame" cũng được sử dụng để chỉ cấu trúc phức tạp hơn trong các ngữ cảnh như luật hoặc công nghệ. Tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh việc sử dụng từ này trong ngữ cảnh thương mại và công nghệ. Sự khác biệt giữa hai biến thể này chủ yếu nằm ở ngữ điệu và cách diễn đạt trong các lĩnh vực cụ thể.