Bản dịch của từ Windowpane trong tiếng Việt

Windowpane

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Windowpane(Noun)

wˈɪndoʊpeɪn
wˈɪndoʊpeɪn
01

Mảnh kính được lắp trong khung cửa sổ, tạo thành ô kính của cửa sổ.

A pane of glass in a window.

窗户的玻璃片

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loài cá biển thân dẹp, thân rộng (thuộc họ cá bơn), có nhiều đốm đen trên mình, sống ở vùng Tây Đại Tây Dương.

A broad flatfish with numerous dark spots found in the western Atlantic.

一种有许多黑点的扁平鱼,生活在西大西洋。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ