Bản dịch của từ Windowpane trong tiếng Việt
Windowpane

Windowpane (Noun)
Mảnh kính được lắp trong khung cửa sổ, tạo thành ô kính của cửa sổ.
A pane of glass in a window.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "windowpane" chỉ một tấm kính được sử dụng để lắp vào cửa sổ, cho phép ánh sáng chiếu vào đồng thời bảo vệ không gian bên trong khỏi thời tiết bên ngoài. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng phổ biến, trong khi tiếng Anh Anh cũng chấp nhận nhưng ít thường xuyên hơn. Cách phát âm trong tiếng Anh Anh ([ˈwɪndoʊpeɪn]) và tiếng Anh Mỹ có thể khác biệt nhẹ, nhưng ý nghĩa và chức năng của từ vẫn giữ nguyên.
Từ "windowpane" chỉ một tấm kính được sử dụng để lắp vào cửa sổ, cho phép ánh sáng chiếu vào đồng thời bảo vệ không gian bên trong khỏi thời tiết bên ngoài. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng phổ biến, trong khi tiếng Anh Anh cũng chấp nhận nhưng ít thường xuyên hơn. Cách phát âm trong tiếng Anh Anh ([ˈwɪndoʊpeɪn]) và tiếng Anh Mỹ có thể khác biệt nhẹ, nhưng ý nghĩa và chức năng của từ vẫn giữ nguyên.
