Bản dịch của từ Structural trong tiếng Việt

Structural

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Structural(Adjective)

stɹˈʌktʃɚl̩
stɹˈʌktʃəɹl̩
01

Liên quan đến cấu trúc hoặc phần tạo nên kết cấu của một tòa nhà, công trình hoặc vật dụng — tức là những phần giữ cho toàn bộ vững chắc và kết nối với nhau.

Relating to or forming part of the structure of a building or other item.

与建筑或物体的结构相关的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Structural (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Structural

Cấu trúc

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ