positioning
positioning (Noun)
Nghĩa 01
Hành động đặt ai đó hoặc cái gì đó vào một vị trí cụ thể; việc định vị, sắp xếp hoặc bố trí để ở một chỗ nhất định.
the action of putting someone or something in a particular position.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của positioning (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
positioning | positionings |
positioning (Verb)
Nghĩa 01
Đặt hoặc sắp xếp ai đó hoặc vật gì đó vào một vị trí cụ thể; bố trí cho đúng chỗ.
place someone or something in a particular position.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của positioning (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | position |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | positioned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | positioned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | positions |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | positioning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Positioning" là một thuật ngữ trong lĩnh vực marketing và chiến lược kinh doanh, đề cập đến cách mà một sản phẩm, dịch vụ hoặc thương hiệu được định hình trong tâm trí người tiêu dùng so với đối thủ cạnh tranh. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, trong phát âm, có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai phương ngữ này.