Bản dịch của từ Positioning trong tiếng Việt

Positioning

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Positioning (Verb)

pəzˈɪʃənɪŋ
pəzˈɪʃənɪŋ
01

Đặt hoặc sắp xếp ai đó hoặc vật gì đó vào một vị trí cụ thể; bố trí cho đúng chỗ.

Place someone or something in a particular position.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Positioning (Noun)

pəzˈɪʃənɪŋ
pəzˈɪʃənɪŋ
01

Hành động đặt ai đó hoặc cái gì đó vào một vị trí cụ thể; việc định vị, sắp xếp hoặc bố trí để ở một chỗ nhất định.

The action of putting someone or something in a particular position.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ