Bản dịch của từ Formulate trong tiếng Việt

Formulate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Formulate (Verb)

fˈɔɹmjəlˌeit
fˈɑɹmjəlˌeit
01

Lên kế hoạch hoặc chuẩn bị một cách có hệ thống và có phương pháp; suy nghĩ và xây dựng (một đề xuất, kế hoạch, lý thuyết, quy trình...) một cách rõ ràng và có trật tự.

Create or prepare methodically.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ