Bản dịch của từ Formulate trong tiếng Việt
Formulate

Formulate (Verb)
Lên kế hoạch hoặc chuẩn bị một cách có hệ thống và có phương pháp; suy nghĩ và xây dựng (một đề xuất, kế hoạch, lý thuyết, quy trình...) một cách rõ ràng và có trật tự.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "formulate" là động từ tiếng Anh có nghĩa là xây dựng hoặc phát triển một kế hoạch, lý thuyết, hoặc quy trình một cách có hệ thống và rõ ràng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về mặt ngữ nghĩa. Tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác nhau; người Anh thường phát âm mượt mà hơn trong khi người Mỹ có xu hướng nhấn mạnh hơn. Từ "formulate" thường thấy trong các bối cảnh khoa học, kỹ thuật, và hành chính.
Họ từ
Từ "formulate" là động từ tiếng Anh có nghĩa là xây dựng hoặc phát triển một kế hoạch, lý thuyết, hoặc quy trình một cách có hệ thống và rõ ràng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về mặt ngữ nghĩa. Tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác nhau; người Anh thường phát âm mượt mà hơn trong khi người Mỹ có xu hướng nhấn mạnh hơn. Từ "formulate" thường thấy trong các bối cảnh khoa học, kỹ thuật, và hành chính.
