formulate
formulate (Verb)
Nghĩa 01
Lên kế hoạch hoặc chuẩn bị một cách có hệ thống và có phương pháp; suy nghĩ và xây dựng (một đề xuất, kế hoạch, lý thuyết, quy trình...) một cách rõ ràng và có trật tự.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của formulate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | formulate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | formulated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | formulated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | formulates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | formulating |
Kết hợp từ của formulate (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cố gắng sáng tạo try to formulate | Cố gắng sáng tạo ra một giải pháp cho vấn đề xã hội. Try to formulate a solution to the social issue. |
giúp định hình help (to) formulate | Cô ấy đã giúp định hình chiến lược truyền thông xã hội cho chiến dịch. She helped to formulate the social media strategy for the campaign. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "formulate" là động từ tiếng Anh có nghĩa là xây dựng hoặc phát triển một kế hoạch, lý thuyết, hoặc quy trình một cách có hệ thống và rõ ràng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về mặt ngữ nghĩa. Tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác nhau; người Anh thường phát âm mượt mà hơn trong khi người Mỹ có xu hướng nhấn mạnh hơn. Từ "formulate" thường thấy trong các bối cảnh khoa học, kỹ thuật, và hành chính.