Anh - Việt

Bản dịch của từ Build trong tiếng Việt

build

Verb

build (Verb)

/bɪld/
/bɪld/
AI

Nghĩa 01

Làm, tạo hoặc xây dựng một cái gì đó — có thể là công trình, cấu trúc, hệ thống hoặc mối quan hệ; hành động ghép nối các phần lại với nhau để tạo thành một cái hoàn chỉnh.

Build.

Ví dụ
Cộng đồng xây dựng mối quan hệ thông qua các sự kiện xã hội.Communities build relationships through social events.
Tình nguyện viên xây nhà cho những người gặp khó khăn trong cộng đồng.Volunteers build houses for those in need in the community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của build (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

build

V2

Quá khứ đơn

Past simple

built

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

built

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

builds

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

building

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh