Bản dịch của từ Build trong tiếng Việt

Build

Verb

Build Verb

/ bɪld/
/ bɪld/
01

Xây dựng

Build

Ví dụ

Communities build relationships through social events.

Cộng đồng xây dựng mối quan hệ thông qua các sự kiện xã hội.

Volunteers build houses for those in need in the community.

Tình nguyện viên xây nhà cho những người gặp khó khăn trong cộng đồng.

Mô tả từ

“Build” được sử dụng thường xuyên trong cả 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết với đa dạng chủ đề, ngành nghề khác nhau đặc biệt là Kiến trúc, Xây dựng với nghĩa là Xây dựng (ví dụ tỷ lệ trong kỹ năng Writing Task 2 là 12 lần/ 15602 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành sử dụng từ “Build” trong câu văn, bài luận cụ thể, để từ đó có thể tận dụng trong các tình huống đọc hiểu, nghe, nói hoặc viết luận trong kỳ thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Build

/bˈɪld ə fˈaɪɚ ˈʌndɚ sˈʌmwˌʌn/

Thúc giục ai đó/ Đốt lửa dưới chân ai đó

Something that makes someone start doing something.

Her encouraging words built a fire under him to pursue his dreams.

Lời động viên của cô ấy đã thúc đẩy anh ta theo đuổi ước mơ của mình.

Thành ngữ cùng nghĩa: light a fire under someone...

Build castles in the air

/bˈɪld kˈæsəlz ɨn ðɨ ˈɛɹ/

Đẽo cày giữa đường/ Mơ tưởng hão huyền

To daydream; to make plans that can never come true.

She spends hours building castles in the air about her future.

Cô ấy dành nhiều giờ mơ mộng về tương lai của mình.

Thành ngữ cùng nghĩa: build castles in spain...