Anh - Việt

Bản dịch của từ Kernel trong tiếng Việt

kernel

Noun

kernel (Noun)

/kˈɝnl/
/kˈɝɹnl/
AI

Nghĩa 01

Phần cốt lõi hoặc quan trọng nhất của một sự vật, sự việc hoặc ý tưởng.

The central or most important part of something.

Ví dụ
Vấn đề cốt lõi là thiếu nguồn tài trợ cho giáo dục.The kernel of the issue is lack of funding for education.
Nếu không giải quyết cốt lõi, các vấn đề xã hội sẽ tiếp tục tồn tại.Without addressing the kernel, social problems will persist.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Phần bên trong mềm, thường có thể ăn được, của hạt hoặc hạch quả, nằm trong vỏ cứng (ví dụ nhân hạt dẻ, nhân hạt óc chó).

A softer usually edible part of a nut seed or fruit stone contained within its shell.

Ví dụ
Vấn đề cốt lõi là thiếu hỗ trợ xã hội.The kernel of the issue is lack of social support.
Không có hạt nào của sự thật trong những tin đồn trên mạng xã hội đó.There is no kernel of truth in those social media rumors.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của kernel (Noun)

SingularPlural

kernel

kernels

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh