kernel
Noun
kernel (Noun)
/kˈɝnl/
/kˈɝɹnl/
AI
Ví dụ
Vấn đề cốt lõi là thiếu nguồn tài trợ cho giáo dục.The kernel of the issue is lack of funding for education.
Nếu không giải quyết cốt lõi, các vấn đề xã hội sẽ tiếp tục tồn tại.Without addressing the kernel, social problems will persist.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Vấn đề cốt lõi là thiếu hỗ trợ xã hội.The kernel of the issue is lack of social support.
Không có hạt nào của sự thật trong những tin đồn trên mạng xã hội đó.There is no kernel of truth in those social media rumors.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của kernel (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
kernel | kernels |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "kernel" có nghĩa là hạt nhân hoặc nhân của một loại vật chất nào đó, thường được sử dụng trong lĩnh vực khoa học máy tính để chỉ phần trung tâm của một hệ điều hành, nơi quản lý tài nguyên phần cứng và phần mềm. Trong ngữ cảnh nông nghiệp, từ này ám chỉ nhân của các loại hạt. Ở cả Anh và Mỹ, "kernel" được sử dụng với nghĩa tương tự, nhưng cách phát âm có thể khác nhau. Trong tiếng Anh Anh, phát âm thường nhẹ nhàng hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có âm nhấn rõ hơn.