Bản dịch của từ Kernel trong tiếng Việt
Kernel

Kernel (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "kernel" có nghĩa là hạt nhân hoặc nhân của một loại vật chất nào đó, thường được sử dụng trong lĩnh vực khoa học máy tính để chỉ phần trung tâm của một hệ điều hành, nơi quản lý tài nguyên phần cứng và phần mềm. Trong ngữ cảnh nông nghiệp, từ này ám chỉ nhân của các loại hạt. Ở cả Anh và Mỹ, "kernel" được sử dụng với nghĩa tương tự, nhưng cách phát âm có thể khác nhau. Trong tiếng Anh Anh, phát âm thường nhẹ nhàng hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có âm nhấn rõ hơn.
Từ "kernel" có nghĩa là hạt nhân hoặc nhân của một loại vật chất nào đó, thường được sử dụng trong lĩnh vực khoa học máy tính để chỉ phần trung tâm của một hệ điều hành, nơi quản lý tài nguyên phần cứng và phần mềm. Trong ngữ cảnh nông nghiệp, từ này ám chỉ nhân của các loại hạt. Ở cả Anh và Mỹ, "kernel" được sử dụng với nghĩa tương tự, nhưng cách phát âm có thể khác nhau. Trong tiếng Anh Anh, phát âm thường nhẹ nhàng hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có âm nhấn rõ hơn.
