artillery
artillery (Noun)
Nghĩa 01
Các loại súng lớn, hỏa lực nặng sử dụng trong chiến tranh trên bộ (như pháo, súng cối), dùng để bắn ở tầm xa và phá hủy mục tiêu lớn.
Largecalibre guns used in warfare on land.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của artillery (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
artillery | artilleries |
Kết hợp từ của artillery (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
pháo binh hỏa tiễn rocket artillery | Pháo binh raket mạnh mẽ trong chiến tranh hiện đại. Rocket artillery is powerful in modern warfare. |
pháo binh phòng không air-defence/air-defense artillery | Pháo binh phòng không bảo vệ không phận trong quân sự. Air-defense artillery protects the airspace during military operations. |
pháo binh field artillery | Pháo binh rất quan trọng trong các hoạt động quân sự. Field artillery is essential in military operations. |
pháo binh xa long-range artillery | Pháo binh phòng xa rất quan trọng cho chiến lược quốc phòng. Long-range artillery is crucial for military defense strategies. |
pháo địch enemy artillery | Pháo binh địch gây hoảng loạn trong dân thường. The enemy artillery caused panic among the civilians. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "artillery" chỉ đến các loại vũ khí hạng nặng được thiết kế để bắn đạn với tầm xa, bao gồm súng pháo và tên lửa. Trong British English, từ này thường được sử dụng với nghĩa tương tự như American English, nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào các hệ thống quân sự truyền thống. Cả hai phiên bản đều thường dùng để chỉ lực lượng quân đội có khả năng hỗ trợ hỏa lực trong chiến tranh. Đặc điểm ngữ nghĩa và ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi nhẹ tùy theo khu vực.