spreading
Noun
spreading (Noun)
/spɹˈɛdɪŋ/
/spɹˈɛdɪŋ/
AI
Ví dụ
Mạng xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc lan truyền thông tin nhanh chóng.Social media plays a key role in spreading information quickly.
Việc lan truyền tin đồn có thể gây ra hoảng loạn không cần thiết trong xã hội.The spreading of rumors can cause unnecessary panic in society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "spreading" là danh từ và động từ phân từ hiện tại của động từ "spread", có nghĩa là lan rộng hoặc mở rộng. Trong tiếng Anh, "spreading" có thể được dùng để chỉ hành động phân phối, truyền bá thông tin, hoặc sự tăng trưởng của một hiện tượng nào đó. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh British và American trong cách phát âm hay viết, tuy nhiên trong một số ngữ cảnh, "spreading" có thể mang nghĩa chuyên biệt hơn trong các lĩnh vực như y học (chẳng hạn như sự lây lan của bệnh tật).