Bản dịch của từ Spreading trong tiếng Việt

Spreading

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spreading(Verb)

spɹˈɛdɪŋ
spɹˈɛdɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của “spread” — diễn tả hành động đang lan rộng, truyền ra hoặc trải ra; ví dụ: đang lan truyền, đang trải ra, đang bôi trải.

Present participle and gerund of spread.

传播

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Spreading (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Spread

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Spread

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Spread

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Spreads

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Spreading

Spreading(Noun)

spɹˈɛdɪŋ
spɹˈɛdɪŋ
01

Hành động hoặc quá trình làm cho cái gì đó lan rộng, trải ra hoặc phát tán sang vùng, diện tích hoặc người khác.

The act by which something is spread.

传播的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ