Anh - Việt

Bản dịch của từ Spreading trong tiếng Việt

spreading

Noun

spreading (Noun)

/spɹˈɛdɪŋ/
/spɹˈɛdɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc quá trình làm cho cái gì đó lan rộng, trải ra hoặc phát tán sang vùng, diện tích hoặc người khác.

The act by which something is spread.

Ví dụ
Mạng xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc lan truyền thông tin nhanh chóng.Social media plays a key role in spreading information quickly.
Việc lan truyền tin đồn có thể gây ra hoảng loạn không cần thiết trong xã hội.The spreading of rumors can cause unnecessary panic in society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh