Bản dịch của từ Spreading trong tiếng Việt

Spreading

VerbNoun [U/C]

Spreading Verb

/spɹˈɛdɪŋ/
/spɹˈɛdɪŋ/
01

Phân từ hiện tại và gerund của sự lây lan

Present participle and gerund of spread

Ví dụ

Spreading rumors can damage relationships.

Tin đồn lan truyền có thể gây hại mối quan hệ.

She is spreading awareness about mental health issues.

Cô ấy đang lan truyền nhận thức về vấn đề sức khỏe tâm thần.

Spreading Noun

/spɹˈɛdɪŋ/
/spɹˈɛdɪŋ/
01

Hành động mà một cái gì đó được lan truyền.

The act by which something is spread

Ví dụ

Social media plays a key role in spreading information quickly.

Mạng xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc lan truyền thông tin nhanh chóng.

The spreading of rumors can cause unnecessary panic in society.

Việc lan truyền tin đồn có thể gây ra hoảng loạn không cần thiết trong xã hội.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

3.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Spreading

Không có idiom phù hợp