Bản dịch của từ Spreading trong tiếng Việt

Spreading

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spreading (Noun)

spɹˈɛdɪŋ
spɹˈɛdɪŋ
01

Hành động hoặc quá trình làm cho cái gì đó lan rộng, trải ra hoặc phát tán sang vùng, diện tích hoặc người khác.

The act by which something is spread.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ