Bản dịch của từ Cement trong tiếng Việt
Cement
NounVerbVerb

Cement (Noun)
sɪmˈɛnt
sɪmˈɛnt
Cement (Verb)
sɪmˈɛnt
sɪmˈɛnt
01
Gắn, dán hoặc cố định thứ gì đó bằng xi măng (hoặc vật liệu giống xi măng) để làm cho nó chắc chắn và bền.
Fix with cement.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
