Bản dịch của từ Cement trong tiếng Việt
Cement

Cement (Verb)
Gắn, dán hoặc cố định thứ gì đó bằng xi măng (hoặc vật liệu giống xi măng) để làm cho nó chắc chắn và bền.
Fix with cement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cement (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Cement là một loại vật liệu xây dựng được sử dụng rộng rãi, chủ yếu để kết dính các thành phần khác nhau trong bê tông và vữa. Trong tiếng Anh, thuật ngữ "cement" được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, một số từ như "concrete" (bê tông) hay "mortar" (vữa) thường được sử dụng khác nhau tùy theo khu vực. Cement đóng vai trò thiết yếu trong ngành xây dựng và xây dựng công trình bền vững.
Họ từ
Cement là một loại vật liệu xây dựng được sử dụng rộng rãi, chủ yếu để kết dính các thành phần khác nhau trong bê tông và vữa. Trong tiếng Anh, thuật ngữ "cement" được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, một số từ như "concrete" (bê tông) hay "mortar" (vữa) thường được sử dụng khác nhau tùy theo khu vực. Cement đóng vai trò thiết yếu trong ngành xây dựng và xây dựng công trình bền vững.
