mortar
mortar (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một dụng cụ hình chén (thường bằng đá, gỗ hoặc gốm) dùng để giã, nghiền hoặc xay các nguyên liệu như gia vị, thảo dược, dược phẩm hoặc thực phẩm trong nấu ăn hoặc y dược.
A cupshaped receptacle in which ingredients are crushed or ground used in cooking or pharmacy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một loại pháo ngắn, nòng trơn, dùng để bắn loại đạn gọi là bom (shells) theo góc cao; thường dùng để bắn pháo xuống mục tiêu ở khoảng cách ngắn đến trung bình.
A short smoothbore gun for firing shells technically called bombs at high angles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của mortar (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
mortar | mortars |
Kết hợp từ của mortar (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
pháo nặng heavy mortar | Súng pháo nặng là cần thiết cho các hoạt động quân sự. Heavy mortars are essential for military operations. |
mortar (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Mortar" là một danh từ chỉ loại vật liệu xây dựng, thường được sử dụng để kết dính các viên gạch, đá hoặc các phần tử cấu trúc khác. Trong tiếng Anh Mỹ, "mortar" thường chỉ cả loại vật liệu và thau, trong khi tiếng Anh Anh có thể phân biệt giữa "mortar" (như vật liệu) và "mortarboard" (mũ tốt nghiệp). Trong bối cảnh quân sự, "mortar" còn chỉ loại pháo nhẹ. Tùy vào ngữ cảnh mà nghĩa và cách sử dụng của từ này có thể thay đổi.