Anh - Việt

Bản dịch của từ Mortar trong tiếng Việt

mortar

NounVerb

mortar (Noun)

/ˈmɔr.tɚ/
/ˈmɔr.tɚ/
AI

Nghĩa 01

Hỗn hợp vôi (hoặc vôi-lẫn-xi măng), cát và nước dùng trong xây dựng để kết dính gạch hoặc đá.

A mixture of lime with cement sand and water used in building to bond bricks or stones.

Ví dụ
Các thợ xây đã sử dụng vữa để kết nối các viên gạch trong trường mới.The builders used mortar to bond the bricks in the new school.
Họ đã không trộn vữa đúng cách cho trung tâm cộng đồng.They did not mix the mortar properly for the community center.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một dụng cụ hình chén (thường bằng đá, gỗ hoặc gốm) dùng để giã, nghiền hoặc xay các nguyên liệu như gia vị, thảo dược, dược phẩm hoặc thực phẩm trong nấu ăn hoặc y dược.

A cupshaped receptacle in which ingredients are crushed or ground used in cooking or pharmacy.

Ví dụ
Đầu bếp đã sử dụng một cái chén để xay gia vị cho món ăn.The chef used a mortar to grind spices for the dish.
Họ không có cái chén để chuẩn bị thuốc thảo dược.They didn't have a mortar to prepare the herbal medicine.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một loại pháo ngắn, nòng trơn, dùng để bắn loại đạn gọi là bom (shells) theo góc cao; thường dùng để bắn pháo xuống mục tiêu ở khoảng cách ngắn đến trung bình.

A short smoothbore gun for firing shells technically called bombs at high angles.

Ví dụ
Các công nhân xây dựng đã sử dụng một mortar để lát gạch.The construction workers used a mortar to lay bricks.
Hội khảo cổ học trưng bày một mortar cổ trong bảo tàng.The historical society displayed an ancient mortar in the museum.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của mortar (Noun)

SingularPlural

mortar

mortars

Kết hợp từ của mortar (Noun)

ADJECTIVE + mortarVERB + mortarmortar + NOUNmortar + VERB
Kết hợp từ của mortar
Collocation
Ví dụ

pháo nặng

heavy mortar

Súng pháo nặng là cần thiết cho các hoạt động quân sự.

Heavy mortars are essential for military operations.

mortar (Verb)

/ˈmɔr.tɚ/
/ˈmɔr.tɚ/
AI

Nghĩa 01

Tấn công hoặc oanh kích bằng cối (một loại vũ khí ném đạn bắn cong từ khoảng cách xa).

Attack or bombard with a mortar.

Ví dụ
Các người biểu tình pháo kích tòa nhà chính phủ bằng đá và gạch.The protesters mortar the government building with rocks and bricks.
Trong cuộc biểu tình, họ pháo kích trạm cảnh sát để trả thù.During the demonstration, they mortar the police station in retaliation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Gắn, kết dính hoặc trát các vật (thường là gạch, đá) bằng vữa (hỗn hợp xi măng/cát hoặc vữa trắng) để xây hoặc sửa kết cấu.

Fix or join using mortar.

Ví dụ
Các công nhân xây dựng sẽ trám gạch lại với nhau để xây tường.The construction workers will mortar the bricks together to build the wall.
Cô ấy học cách trám gạch để sửa chữa trung tâm cộng đồng.She learned how to mortar tiles to repair the community center.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh