bombard
bombard (Verb)
Nghĩa 01
Tấn công một nơi hoặc một người liên tục bằng bom, đạn pháo hoặc các loại tên lửa/đạn khác; dội bom liên tiếp để phá hủy hoặc làm suy yếu mục tiêu.
Attack (a place or person) continuously with bombs, shells, or other missiles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của bombard (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bombard |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | bombarded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | bombarded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bombards |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | bombarding |
Kết hợp từ của bombard (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thường xuyên đánh bom bombard constantly | Các nền tảng truyền thông xã hội liên tục tấn công bằng thông báo. Social media platforms bombard constantly with notifications. |
dồn dập bombard continually | Họ liên tục đẩy tin nhắn vào mạng xã hội của cô ấy. They bombard her social media with messages continually. |
ném bom mạnh bombard heavily | Những kẻ troll online tấn công mạnh mẽ bằng những bình luận tiêu cực trên mạng xã hội. The online trolls bombard heavily with negative comments on social media. |
bombard (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của bombard (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
bombard | bombards |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bombard" mang nghĩa là tấn công hay bắn phá một mục tiêu bằng một lượng lớn vũ khí hoặc thông tin. Trong tiếng Anh, từ này có thể xuất hiện dưới dạng danh động từ "bombarding" và danh từ "bombardment". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng và ý nghĩa tương tự nhau, nhưng trong tiếng Mỹ, từ này thường được sử dụng nhiều với nghĩa ẩn dụ, như trong việc “bombard” một người với thông tin. Phát âm cũng có thể có sự khác biệt nhỏ, nhưng không đáng kể trong ngữ cảnh giao tiếp.