cannon
cannon (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của cannon (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
cannon | cannons |
Kết hợp từ của cannon (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phao nước water cannon | Cảnh sát đã sử dụng pháo nước để xua tan người biểu tình. The police used water cannons to disperse the protesters. |
pháo tự động automatic cannon | Súng pháo tự động bắn liên tục trong buổi biểu diễn quân sự. The automatic cannon fired rapidly during the military demonstration. |
cannon (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Đâm va mạnh vào thứ gì đó (thường là va chạm đột ngột, có lực hoặc theo một góc).
Collide with something forcefully or at an angle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của cannon (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | cannon |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | cannoned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | cannoned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | cannons |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | cannoning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cannon" có nghĩa là một loại pháo lớn, thường được sử dụng trong quân sự để bắn đạn nổ hoặc đạn ghém. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút do giọng nói của từng khu vực. Trong bối cảnh văn hóa, "cannon" cũng có thể biểu thị cho các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật cổ điển, như trong cụm từ "cannon literature".