Bản dịch của từ • pharmacy trong tiếng Việt

• pharmacy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

• pharmacy(Noun)

ˈaɪˈɛ fˈɑːməsi
ˈɛr ˈfɑrməsi
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ