Bản dịch của từ • pharmacy trong tiếng Việt
• pharmacy
Noun

• pharmacy (Noun)
ˈaɪˈɛ fˈɑːməsi
ˈɛr ˈfɑrməsi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Ngành y học liên quan đến việc chế biến và phân phối thuốc.
The branch of medicine concerned with the preparation and dispensing of medications
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
