Anh - Việt

Bản dịch của từ Powdery trong tiếng Việt

powdery

Adjective

powdery (Adjective)

/pˈaʊdɚi/
/pˈaʊdəɹi/
AI

Nghĩa 01

Có kết cấu, bề mặt hoặc cảm giác giống như bột: mịn, dễ vỡ thành bột, hoặc phủ một lớp bột mỏng.

Resembling or characteristic of powder in texture.

Ví dụ
Tuyết nhẹ phủ toàn bộ thị trấn qua đêm.The powdery snow covered the entire town overnight.
Lớp trang điểm nhẹ tạo cho cô ấy vẻ mềm mại và lịch lãm.Her powdery makeup gave her a soft and elegant look.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của powdery (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

powdery

bộtcolor

more powdery

thêm bột

most powdery

hầu hết bột

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh