Bản dịch của từ Powdery trong tiếng Việt

Powdery

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Powdery (Adjective)

pˈaʊdɚi
pˈaʊdəɹi
01

Có kết cấu, bề mặt hoặc cảm giác giống như bột: mịn, dễ vỡ thành bột, hoặc phủ một lớp bột mỏng.

Resembling or characteristic of powder in texture.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ