Bản dịch của từ Powdery trong tiếng Việt
Powdery

Powdery (Adjective)
Có kết cấu, bề mặt hoặc cảm giác giống như bột: mịn, dễ vỡ thành bột, hoặc phủ một lớp bột mỏng.
Resembling or characteristic of powder in texture.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "powdery" trong tiếng Anh được định nghĩa là có dạng bột, thường chỉ chất rắn có kết cấu mịn và khô. Thuật ngữ này được sử dụng để mô tả các vật liệu như bột mì, đường bột hoặc các chất khoáng. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này không có sự khác biệt về hình thức viết hoặc nghĩa, tuy nhiên trong ngữ điệu phát âm, người Mỹ thường nhấn âm mạnh vào âm đầu hơn so với người Anh. Từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực như thực phẩm, hóa học, và môi trường.
Họ từ
Từ "powdery" trong tiếng Anh được định nghĩa là có dạng bột, thường chỉ chất rắn có kết cấu mịn và khô. Thuật ngữ này được sử dụng để mô tả các vật liệu như bột mì, đường bột hoặc các chất khoáng. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này không có sự khác biệt về hình thức viết hoặc nghĩa, tuy nhiên trong ngữ điệu phát âm, người Mỹ thường nhấn âm mạnh vào âm đầu hơn so với người Anh. Từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực như thực phẩm, hóa học, và môi trường.
