Bản dịch của từ Stuff trong tiếng Việt
Stuff

Stuff (Noun)
Một chất hoặc một khối vật chất không xác định hình dạng hay kích thước; nói chung là “đồ” hoặc “vật liệu” không cụ thể.
A substance or a mass of material of indefinite shape or size.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Những thứ lặt vặt, đồ đạc hoặc vật dụng khác nhau không xác định rõ; dùng để chỉ nhiều món/đồ vật chung chung.
Various miscellaneous items or elements.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Stuff (Verb)
Nhét chặt vào (một đồ đựng hoặc một không gian) bằng cách cho nhiều vật vào đến khi đầy hoặc gần đầy.
Fill (a receptacle or space) tightly with something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "stuff" là một danh từ phổ biến trong tiếng Anh, chỉ những vật thể hoặc chất liệu không cụ thể. Trong ngữ cảnh thông thường, "stuff" có thể thể hiện các đồ vật hoặc thông tin không rõ ràng. Ở Anh, "stuff" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức, tương tự như ở Mỹ. Tuy nhiên, trong văn bản chính thức, người Mỹ và người Anh thường chọn từ ngữ cụ thể hơn thay vì sử dụng "stuff" để duy trì tính trang trọng trong giao tiếp.
Họ từ
Từ "stuff" là một danh từ phổ biến trong tiếng Anh, chỉ những vật thể hoặc chất liệu không cụ thể. Trong ngữ cảnh thông thường, "stuff" có thể thể hiện các đồ vật hoặc thông tin không rõ ràng. Ở Anh, "stuff" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức, tương tự như ở Mỹ. Tuy nhiên, trong văn bản chính thức, người Mỹ và người Anh thường chọn từ ngữ cụ thể hơn thay vì sử dụng "stuff" để duy trì tính trang trọng trong giao tiếp.
