Bản dịch của từ Stuff trong tiếng Việt
Stuff
NounVerb

Stuff (Noun)
stəf
stˈʌf
01
Một chất hoặc một khối vật chất không xác định hình dạng hay kích thước; nói chung là “đồ” hoặc “vật liệu” không cụ thể.
A substance or a mass of material of indefinite shape or size.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Những thứ lặt vặt, đồ đạc hoặc vật dụng khác nhau không xác định rõ; dùng để chỉ nhiều món/đồ vật chung chung.
Various miscellaneous items or elements.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Stuff (Verb)
stəf
stˈʌf
01
Nhét chặt vào (một đồ đựng hoặc một không gian) bằng cách cho nhiều vật vào đến khi đầy hoặc gần đầy.
Fill (a receptacle or space) tightly with something.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
