rucksack
Noun
rucksack (Noun)
/ˈrʌk.sæk/
/ˈrʌk.sæk/
AI
Nghĩa 01
Ví dụ
Cô ấy đóng gói ba lô của mình với đồ ăn nhẹ cho chuyến đi leo núi.She packed her rucksack with snacks for the hiking trip.
Anh ấy không bao giờ quên ba lô của mình khi đi trải nghiệm ngoại ô.He never forgets his rucksack when going on outdoor adventures.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của rucksack (Noun)
PREPOSITIONVERB + rucksack
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
trong ba lô in a/the rucksack | Tôi đã chuẩn bị đồ ăn nhẹ trong một chiếc ba lô cho buổi dã ngoại cộng đồng. I packed snacks in a rucksack for the community picnic. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Rucksack" là một từ tiếng Anh dùng để chỉ một loại balo có quai đeo, thường được sử dụng trong các hoạt động đi bộ, leo núi và du lịch. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Đức "Rucksack", trong đó "Ruck" nghĩa là "lưng" và "Sack" nghĩa là "túi". Ở Anh, "rucksack" được sử dụng phổ biến hơn, trong khi ở Mỹ, từ "backpack" thường được ưa chuộng hơn. Dù có sự khác biệt trong từ vựng, cả hai từ đều mang ý nghĩa tương tự và chỉ đến một thiết bị mang đồ đạc qua vai.