Bản dịch của từ Verdict trong tiếng Việt

Verdict

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Verdict(Noun)

vˈɝdɪkt
vˈɝɹdɪkt
01

Phán quyết, quyết định cuối cùng của toà án hoặc hội thẩm về một vụ án dân sự, hình sự hoặc điều tra; lời tuyên án về sự thật của vụ việc.

A decision on an issue of fact in a civil or criminal case or an inquest.

裁决

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Verdict (Noun)

SingularPlural

Verdict

Verdicts

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ