inquest
inquest (Noun)
Nghĩa 01 · Một cuộc điều tra do tòa án hoặc quan chức pháp luật tiến hành để xác định sự thật liên quan tới một sự kiện (thường là tai nạn, cái chết hoặc vụ việc nghi vấn).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Cuộc điều tra hoặc cuộc thẩm vấn chính thức về một việc đã xảy ra, đặc biệt là một việc không tốt hoặc đáng ngờ, nhằm tìm hiểu nguyên nhân và trách nhiệm.
Cuộc điều tra hoặc cuộc thẩm vấn chính thức về một việc đã xảy ra, đặc biệt là một việc không tốt hoặc đáng ngờ, nhằm tìm hiểu nguyên nhân và trách nhiệm.
A discussion or investigation into something that has happened, especially something undesirable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của inquest (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
inquest | inquests |
Kết hợp từ của inquest (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cuộc điều tra mới fresh inquest | Cuộc điều tra mới đã tiết lộ bằng chứng mới về tỷ lệ tội phạm địa phương. The fresh inquest revealed new evidence about the local crime rate. |
cuộc điều tra của pháp y coroner's inquest | Cuộc điều tra của bác sĩ pháp y đã tiết lộ bằng chứng mới về vụ án giết người. The coroner's inquest revealed new evidence about the murder case. |
cuộc điều tra toàn diện full inquest | Cộng đồng đã tổ chức một cuộc điều tra toàn diện sau tai nạn bi thảm tháng trước. The community held a full inquest after the tragic accident last month. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cuộc điều tra (inquest) là một thủ tục pháp lý nhằm xác định nguyên nhân cái chết của cá nhân, thường diễn ra khi cái chết xảy ra trong điều kiện không rõ ràng hay nghi ngờ về tính hợp pháp. Từ này được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, văn phong và quy trình tổ chức có thể khác nhau, ở Anh, inquest thường do một thẩm phán hoặc một điều tra viên chính thực hiện, trong khi ở Mỹ, việc điều tra có thể do một bác sĩ hoặc một cơ quan điều tra thực hiện.