Bản dịch của từ Inquest trong tiếng Việt
Inquest

Inquest (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cuộc điều tra hoặc cuộc thẩm vấn chính thức về một việc đã xảy ra, đặc biệt là một việc không tốt hoặc đáng ngờ, nhằm tìm hiểu nguyên nhân và trách nhiệm.
A discussion or investigation into something that has happened, especially something undesirable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cuộc điều tra (inquest) là một thủ tục pháp lý nhằm xác định nguyên nhân cái chết của cá nhân, thường diễn ra khi cái chết xảy ra trong điều kiện không rõ ràng hay nghi ngờ về tính hợp pháp. Từ này được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, văn phong và quy trình tổ chức có thể khác nhau, ở Anh, inquest thường do một thẩm phán hoặc một điều tra viên chính thực hiện, trong khi ở Mỹ, việc điều tra có thể do một bác sĩ hoặc một cơ quan điều tra thực hiện.
Cuộc điều tra (inquest) là một thủ tục pháp lý nhằm xác định nguyên nhân cái chết của cá nhân, thường diễn ra khi cái chết xảy ra trong điều kiện không rõ ràng hay nghi ngờ về tính hợp pháp. Từ này được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, văn phong và quy trình tổ chức có thể khác nhau, ở Anh, inquest thường do một thẩm phán hoặc một điều tra viên chính thực hiện, trong khi ở Mỹ, việc điều tra có thể do một bác sĩ hoặc một cơ quan điều tra thực hiện.
