Bản dịch của từ Inquest trong tiếng Việt

Inquest

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inquest (Noun)

ˈɪnkwɛst
ˈɪnkwˌɛst
01

Một cuộc điều tra do tòa án hoặc quan chức pháp luật tiến hành để xác định sự thật liên quan tới một sự kiện (thường là tai nạn, cái chết hoặc vụ việc nghi vấn).

A judicial inquiry to ascertain the facts relating to an incident.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cuộc điều tra hoặc cuộc thẩm vấn chính thức về một việc đã xảy ra, đặc biệt là một việc không tốt hoặc đáng ngờ, nhằm tìm hiểu nguyên nhân và trách nhiệm.

A discussion or investigation into something that has happened, especially something undesirable.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh