Bản dịch của từ Squeeze trong tiếng Việt

Squeeze

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Squeeze (Noun)

skwˈiz
skwˈiz
01

Một khuôn hoặc bản sao của một vật, hoặc vết in/khắc của một hoa văn, được tạo ra bằng cách ép một chất dẻo/nặn xung quanh hoặc lên trên vật đó để lấy hình dạng.

A moulding or cast of an object, or an impression or copy of a design, obtained by pressing a pliable substance round or over it.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Từ lóng chỉ người yêu (bạn gái hoặc bạn trai) của ai đó — giống như “người yêu” hoặc “gấu” trong tiếng Việt.

A person's girlfriend or boyfriend.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một áp lực hoặc hạn chế tài chính mạnh — ví dụ sự thúc ép phải cắt giảm vay mượn, chi tiêu hoặc đầu tư trong thời kỳ khủng hoảng tài chính.

A strong financial demand or pressure, typically a restriction on borrowing, spending, or investment in a financial crisis.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một chiến thuật trong bóng chày, khi người đánh cố ý đánh bóng nhẹ, ngắn về phía sân trong (infield) để cho chạy viên ở bệ ba (third base) chạy về nhà (home plate) ngay khi quả bóng được ném (pitched). Mục đích là hy sinh cú đánh để đưa chạy viên về điểm ghi điểm.

An act of hitting a ball short to the infield to enable a runner on third base to start for home as soon as the ball is pitched.

squeeze nghĩa là gì
Ví dụ
05

Hành động bóp, ép hoặc siết một vật bằng tay hoặc bằng lực để làm cho nó nhỏ lại, ra nước hoặc thay đổi hình dạng.

An act of squeezing something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Squeeze (Verb)

skwˈiz
skwˈiz
01

Lấy được (cái gì) từ người khác một cách khó khăn, thường phải năn nỉ, ép hỏi hoặc cố gắng mới có được.

Obtain (something) from someone with difficulty.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bắn (một phát/súng) — tức là bóp cò hoặc tác động để một phát đạn được bắn ra từ súng.

Shoot a round or shot from a gun.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ép chặt hoặc bóp mạnh một vật mềm (thường bằng ngón tay), khiến nó bị nén lại hoặc mất nước/khối lượng một chút.

Firmly press (something soft or yielding), typically with one's fingers.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Chui qua, luồn vào hoặc len lỏi qua một chỗ hẹp hoặc không gian chật hẹp để đi qua hoặc đặt mình vào đó.

Manage to get into or through a narrow or restricted space.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ