Bản dịch của từ Squeeze trong tiếng Việt
Squeeze

Squeeze (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ lóng chỉ người yêu (bạn gái hoặc bạn trai) của ai đó — giống như “người yêu” hoặc “gấu” trong tiếng Việt.
A person's girlfriend or boyfriend.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một áp lực hoặc hạn chế tài chính mạnh — ví dụ sự thúc ép phải cắt giảm vay mượn, chi tiêu hoặc đầu tư trong thời kỳ khủng hoảng tài chính.
A strong financial demand or pressure, typically a restriction on borrowing, spending, or investment in a financial crisis.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một chiến thuật trong bóng chày, khi người đánh cố ý đánh bóng nhẹ, ngắn về phía sân trong (infield) để cho chạy viên ở bệ ba (third base) chạy về nhà (home plate) ngay khi quả bóng được ném (pitched). Mục đích là hy sinh cú đánh để đưa chạy viên về điểm ghi điểm.
An act of hitting a ball short to the infield to enable a runner on third base to start for home as soon as the ball is pitched.

Squeeze (Verb)
Lấy được (cái gì) từ người khác một cách khó khăn, thường phải năn nỉ, ép hỏi hoặc cố gắng mới có được.
Obtain (something) from someone with difficulty.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "squeeze" có nghĩa là nén, ép hoặc siết chặt một vật gì đó, thường nhằm mục đích chiết xuất chất lỏng hoặc tạo áp lực. Trong tiếng Anh British và American, từ này không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi phát âm. "Squeeze" thường được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực, khoa học và các hoạt động thể chất.
Họ từ
Từ "squeeze" có nghĩa là nén, ép hoặc siết chặt một vật gì đó, thường nhằm mục đích chiết xuất chất lỏng hoặc tạo áp lực. Trong tiếng Anh British và American, từ này không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi phát âm. "Squeeze" thường được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực, khoa học và các hoạt động thể chất.
