Bản dịch của từ Infield trong tiếng Việt

Infield

Noun [U/C] Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Infield(Noun)

ˈɪnfild
ˈɪnfild
01

Đất xung quanh hoặc gần khu nhà nông trại, thường là đất canh tác (đất trồng trọt) dùng để gieo trồng cây nông nghiệp.

The land around or near a farmstead especially arable land.

农田周围的土地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phần trong cùng của sân chơi ở một số môn thể thao — khu vực bên trong đường biên hoặc vùng chơi trung tâm, nơi các vận động viên thi đấu chủ yếu (ví dụ: khu vực trong sân bóng chày, sân bóng rổ gần rổ).

The inner part of the field of play in various sports.

比赛场地的内场

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Infield(Adverb)

ˈɪnfild
ˈɪnfild
01

Di chuyển hoặc hướng vào phần trong của sân chơi (gần trung tâm, phía trong khu vực thi đấu). Dùng để chỉ hướng đi của người chơi, bóng hoặc hành động vào phía trong sân thay vì ra ngoài hoặc dọc biên.

Into or towards the inner part of the field of play.

朝向场地内部

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ