Bản dịch của từ Arable trong tiếng Việt

Arable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Arable (Adjective)

ˈɛɹəbl
ˈæɹəbl
01

Miêu tả mảnh đất có thể dùng hoặc thích hợp để trồng trọt (cây lương thực, hoa màu).

Of land used or suitable for growing crops.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ