Anh - Việt

Bản dịch của từ Squeezing trong tiếng Việt

squeezing

Noun Uncountable

squeezing (Noun Uncountable)

/ˈskwi.zɪŋ/
/ˈskwi.zɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động vắt, ép hoặc nén để lấy ra cái gì đó (ví dụ: vắt nước từ trái cây hoặc ép để lấy chất lỏng/nguồn lợi).

extracting or obtaining something by compressing or squeezing.

Ví dụ
Việc ép lấy thông tin từ nhân chứng dẫn đến một bước tiến lớn.The squeezing of information from the witness led to a breakthrough.
Việc ép lấy sự đóng góp từ cộng đồng giúp tài trợ cho dự án.The squeezing of donations from the community helped fund the project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh