squeezing
Noun Uncountable
squeezing (Noun Uncountable)
/ˈskwi.zɪŋ/
/ˈskwi.zɪŋ/
AI
Nghĩa 01
Hành động vắt, ép hoặc nén để lấy ra cái gì đó (ví dụ: vắt nước từ trái cây hoặc ép để lấy chất lỏng/nguồn lợi).
extracting or obtaining something by compressing or squeezing.
Ví dụ
Việc ép lấy thông tin từ nhân chứng dẫn đến một bước tiến lớn.The squeezing of information from the witness led to a breakthrough.
Việc ép lấy sự đóng góp từ cộng đồng giúp tài trợ cho dự án.The squeezing of donations from the community helped fund the project.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "squeezing" có nghĩa là quá trình tác động lực để làm cho một vật thể co lại hoặc chảy ra, thường liên quan đến việc chiết xuất chất lỏng từ một vật rắn. Trong tiếng Anh, "squeezing" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ với cách phát âm tương tự, nhưng một số ngữ cảnh có thể khác nhau. Ở Anh, "squeezing" có thể chỉ việc nặn trái cây để lấy nước, trong khi ở Mỹ, nó thường liên quan đến việc ép chặt hoặc bóp mạnh một vật.