Bản dịch của từ Squeezing trong tiếng Việt

Squeezing

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Squeezing(Noun Uncountable)

ˈskwi.zɪŋ
ˈskwi.zɪŋ
01

Hành động vắt, ép hoặc nén để lấy ra cái gì đó (ví dụ: vắt nước từ trái cây hoặc ép để lấy chất lỏng/nguồn lợi).

Extracting or obtaining something by compressing or squeezing.

挤压

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ