Bản dịch của từ Enable trong tiếng Việt
Enable
Verb

Enable (Verb)
ɪˈneɪ.bəl
ɪˈneɪ.bəl
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Khiến một thiết bị hoặc hệ thống hoạt động được; bật/tạo điều kiện để nó có thể sử dụng được.
Make (a device or system) operational; activate.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
