Bản dịch của từ Pliable trong tiếng Việt

Pliable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pliable(Adjective)

plˈɑɪəbl
plˈɑɪəbl
01

Dễ uốn, dễ bẻ cong; có tính linh hoạt, dễ thay đổi hình dạng khi bị uốn hoặc ép.

Easily bent flexible.

Ví dụ
02

Dễ bị ảnh hưởng hoặc bị thay đổi ý kiến, hành vi bởi người khác hoặc hoàn cảnh; dễ uốn nắn, dễ bảo.

Easily influenced.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ