Anh - Việt

Bản dịch của từ Borrowing trong tiếng Việt

borrowing

VerbNoun

borrowing (Verb)

/bˈɑɹoʊɪŋ/
/bˈɑɹoʊɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · Mượn: lấy và sử dụng vật của người khác với ý định sẽ trả lại sau.

Mượn: lấy và sử dụng vật của người khác với ý định sẽ trả lại sau.

take and use something belonging to someone else with the intention of returning it.

Ví dụ
Tôi đang mượn một cuốn sách từ Sarah để chuẩn bị cho IELTS.I am borrowing a book from Sarah for my IELTS preparation.
Họ không mượn bất cứ thứ gì từ bạn bè cho dự án.They are not borrowing anything from their friends for the project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của borrowing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

borrow

V2

Quá khứ đơn

Past simple

borrowed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

borrowed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

borrows

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

borrowing

borrowing (Noun)

/bˈɑɹoʊɪŋ/
/bˈɑɹoʊɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · Một khoản tiền được vay theo thỏa thuận về cách trả lại (ví dụ: khoản vay có kỳ hạn và điều kiện hoàn trả rõ ràng).

Một khoản tiền được vay theo thỏa thuận về cách trả lại (ví dụ: khoản vay có kỳ hạn và điều kiện hoàn trả rõ ràng).

a sum of money borrowed under a particular agreed repayment system.

Ví dụ
Nhiều gia đình phụ thuộc vào việc vay mượn cho chi phí giáo dục của con cái.Many families rely on borrowing for their children's education expenses.
Việc vay mượn không phải lúc nào cũng là lựa chọn tốt cho gia đình thu nhập thấp.Borrowing is not always a good option for low-income families.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh