Bản dịch của từ Borrowing trong tiếng Việt

Borrowing

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Borrowing (Verb)

bˈɑɹoʊɪŋ
bˈɑɹoʊɪŋ
01

Mượn: lấy và sử dụng vật của người khác với ý định sẽ trả lại sau.

Take and use something belonging to someone else with the intention of returning it.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Borrowing (Noun)

bˈɑɹoʊɪŋ
bˈɑɹoʊɪŋ
01

Một khoản tiền được vay theo thỏa thuận về cách trả lại (ví dụ: khoản vay có kỳ hạn và điều kiện hoàn trả rõ ràng).

A sum of money borrowed under a particular agreed repayment system.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ