Bản dịch của từ Returning trong tiếng Việt

Returning

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Returning(Verb)

ɹitˈɝnɪŋ
ɹɪtˈɝnɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ (present participle) và danh động từ (gerund) của động từ “return” — diễn tả hành động quay lại, trở về hoặc trả lại (ví dụ: đang quay về, việc trở về, đang trả lại).

Present participle and gerund of return.

返回

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Returning (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Return

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Returned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Returned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Returns

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Returning

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ