repayment
repayment (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của repayment (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
repayment | repayments |
Kết hợp từ của repayment (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thanh toán lơi nhuận interest repayment | Timothy đã đấu tranh với việc trả lãi sau khi mất việc. Timothy struggled with interest repayment after losing his job. |
trả hàng tuần weekly repayment | Nhiều gia đình gặp khó khăn với khoản thanh toán hàng tuần cho khoản vay nhà. Many families struggle with weekly repayment for their housing loans. |
trả gốc capital repayment | Khoản thanh toán vốn cho dự án đã đến hạn tháng trước. The capital repayment for the project was due last month. |
trả góp hàng tháng monthly repayment | Nhiều gia đình gặp khó khăn với khoản trả góp hàng tháng cho vay nhà. Many families struggle with their monthly repayment for housing loans. |
thanh toán một phần partial repayment | Cô ấy đã thực hiện một khoản thanh toán một phần cho dự án cộng đồng của mình. She made a partial repayment for her community project. |
repayment (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của repayment (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thanh toán sớm early repayment | Thanh toán sớm có thể tiết kiệm tiền cho bạn trong tương lai. Early repayment can save you money in the long run. |
thanh toán nợ debt repayment | Anh ta gặp khó khăn trong việc trả nợ sau khi mất việc. He struggled with debt repayment after losing his job. |
thanh toán gốc principal repayment | Khoản trả gốc cho khoản vay đến hạn vào ngày 15 tháng 1 năm 2023. The principal repayment for the loan was due on January 15, 2023. |
thanh toán khoản vay mortgage repayment | Nhiều gia đình gặp khó khăn với việc trả nợ thế chấp ở Seattle. Many families struggle with mortgage repayment in urban areas like Seattle. |
thanh toán đầy đủ full repayment | Chính phủ đã công bố hoàn trả đầy đủ tất cả các khoản vay sinh viên vào năm 2025. The government announced full repayment for all student loans by 2025. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khái niệm "repayment" chỉ hành động hoàn trả một khoản nợ hoặc tiền đã vay. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính và kế toán để chỉ quy trình trả lại số tiền đã vay cho bên cho vay, thường kèm theo lãi suất. Ở Anh và Mỹ, từ này được viết và phát âm như nhau. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "repayment" thường mang nghĩa cụ thể hơn trong các văn bản tài chính tại Mỹ, trong khi tại Anh nó có thể bao hàm những nghĩa rộng hơn trong cả các giao dịch và hợp đồng.