runner
runner (Noun)
Nghĩa 01
Người chạy bộ hoặc người tham gia vào hành động chạy, đặc biệt theo một cách xác định (ví dụ: vận động viên chạy đua, người chạy tập thể dục hoặc người chuyển phát nhanh bằng chạy).
A person that runs, especially in a specified way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của runner (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
runner | runners |
Kết hợp từ của runner (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vận động viên giỏi good runner | Cô ấy là một người chạy giỏi thường xuyên tham gia các cuộc marathon. She is a good runner who participates in marathons regularly. |
người chạy cơ bản base runner | Người chạy cơ sở đã đánh cắp cơ sở thứ hai trong trận cuối tuần trước. The base runner stole second base during the final game last week. |
vận động viên mạnh mẽ powerful runner | Usain Bolt là một vận động viên chạy mạnh mẽ trong cuộc đua 100 mét. Usain Bolt is a powerful runner in the 100 meters race. |
vận động viên nhanh fast runner | Người chạy nhanh đã giành chiến thắng trong cuộc thi marathon. The fast runner won the marathon competition. |
vận động viên chạy đường dài cross-country runner | Vận động viên chạy đường dài tham gia sự kiện từ thiện. The cross-country runner participated in a charity marathon event. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Runner" là một từ tiếng Anh chỉ người chạy, thường chỉ vận động viên hoặc những người tham gia các hoạt động chạy bộ. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong các bối cảnh thể thao, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó còn có thể chỉ những người tham gia các cuộc đua, bao gồm cả các cuộc thi nghiệp dư. Phát âm có sự khác biệt giữa hai phiên bản: "runner" trong tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm 'u' mạnh hơn so với tiếng Anh Mỹ. Từ này cũng được mở rộng để chỉ những người giao hàng nhanh chóng trong ngữ cảnh kinh doanh.