Bản dịch của từ Runner trong tiếng Việt

Runner

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Runner(Noun)

rˈʌnɐ
ˈrənɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ