Bản dịch của từ Runner trong tiếng Việt

Runner

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Runner(Noun)

rˈʌnɐ
ˈrənɝ
01

Một người chạy, đặc biệt là trong các cuộc đua hoặc như một môn thể thao.

A person who runs especially in a race or as a sport

Ví dụ
02

Một dải thảm dài và hẹp thường được sử dụng ở hành lang hoặc cầu thang.

A long narrow strip of carpet often used in hallways or stairs

Ví dụ
03

Một vận động viên tham gia thi đấu trong các cuộc đua.

An athlete who competes in races

Ví dụ