Bản dịch của từ Runner trong tiếng Việt
Runner

Runner (Noun)
Người chạy bộ hoặc người tham gia vào hành động chạy, đặc biệt theo một cách xác định (ví dụ: vận động viên chạy đua, người chạy tập thể dục hoặc người chuyển phát nhanh bằng chạy).
A person that runs, especially in a specified way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Runner" là một từ tiếng Anh chỉ người chạy, thường chỉ vận động viên hoặc những người tham gia các hoạt động chạy bộ. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong các bối cảnh thể thao, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó còn có thể chỉ những người tham gia các cuộc đua, bao gồm cả các cuộc thi nghiệp dư. Phát âm có sự khác biệt giữa hai phiên bản: "runner" trong tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm 'u' mạnh hơn so với tiếng Anh Mỹ. Từ này cũng được mở rộng để chỉ những người giao hàng nhanh chóng trong ngữ cảnh kinh doanh.
Họ từ
"Runner" là một từ tiếng Anh chỉ người chạy, thường chỉ vận động viên hoặc những người tham gia các hoạt động chạy bộ. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong các bối cảnh thể thao, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó còn có thể chỉ những người tham gia các cuộc đua, bao gồm cả các cuộc thi nghiệp dư. Phát âm có sự khác biệt giữa hai phiên bản: "runner" trong tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm 'u' mạnh hơn so với tiếng Anh Mỹ. Từ này cũng được mở rộng để chỉ những người giao hàng nhanh chóng trong ngữ cảnh kinh doanh.
