Bản dịch của từ Runner trong tiếng Việt
Runner
Noun [U/C]

Runner(Noun)
rˈʌnɐ
ˈrənɝ
01
Một người chạy đua hoặc thi đấu thể thao
Running, especially in races or as a sport.
有人在跑,尤其是在比赛或把跑步当作一种运动时。
Ví dụ
Ví dụ
03
Ví dụ
Runner

Một người chạy đua hoặc thi đấu thể thao
Running, especially in races or as a sport.
有人在跑,尤其是在比赛或把跑步当作一种运动时。