carpet
carpet (Noun)
Nghĩa 01 · Một loài bướm đêm mảnh mai, có các dải màu gợn sóng dọc theo cánh.
Một loài bướm đêm mảnh mai, có các dải màu gợn sóng dọc theo cánh.
A slender moth marked with undulating bands of colour across the wings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của carpet (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
carpet | carpets |
Kết hợp từ của carpet (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cuộn thảm roll of carpet | Anh ấy đã mở cuộn thảm trong phòng khách. He unrolled the roll of carpet in the living room. |
carpet (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Che phủ bằng thảm; trải thảm lên bề mặt (ví dụ: trải thảm lên sàn hoặc lót bằng thảm).
Che phủ bằng thảm; trải thảm lên bề mặt (ví dụ: trải thảm lên sàn hoặc lót bằng thảm).
Cover with carpet.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của carpet (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | carpet |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | carpeted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | carpeted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | carpets |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | carpeting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Carpet" là một danh từ chỉ loại vật liệu trải sàn, thường được làm từ sợi len, bông hoặc tổng hợp, được sử dụng để trang trí và tăng cường cảm giác ấm áp cho không gian sống. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, một số khu vực có thể sử dụng các thuật ngữ khác nhau như "rug" để chỉ thảm nhỏ hơn. Về mặt phát âm, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể này.
