undulating
undulating (Adjective)
Nghĩa 01 · Mô tả một bề mặt hoặc đường nét trơn tru, nhấp nhô lên xuống một cách đều đặn như sóng hoặc gợn; có hình dạng uốn lượn, cong nhẹ liên tục.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
undulating (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của undulating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | undulate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | undulated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | undulated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | undulates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | undulating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "undulating" có nguồn gốc từ động từ "undulate", mang nghĩa là di chuyển lên xuống theo hình sóng. Từ này thường được dùng để mô tả bề mặt không phẳng, như mặt nước hoặc địa hình gập ghềnh. Trong tiếng Anh, "undulating" được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cách phát âm tương tự. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh chuyên ngành, "undulating" có thể mang nghĩa ẩn dụ để chỉ sự thay đổi nhịp điệu hoặc tình trạng trong nghệ thuật và âm nhạc.