Bản dịch của từ Athlete trong tiếng Việt
Athlete
NounNoun

Athlete (Noun)
ˈeɪθəlˌiːt
ˈeɪθəˌɫit
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một cá nhân có kỹ năng và sức mạnh trong các hoạt động thể chất
An individual with skill and strength in physical activities
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Athlete (Noun)
ˈatliːt
ˈaθˌɫit
