Bản dịch của từ Athlete trong tiếng Việt

Athlete

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Athlete(Noun)

ˈatliːt
ˈaθˌɫit
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ