absorbent
absorbent (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
absorbent (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của absorbent (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
absorbent chất hấp thụ | more absorbent thấm hút nhiều hơn | most absorbent thấm hút nhiều nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "absorbent" có nghĩa là có khả năng hút hoặc thấm nước hoặc chất lỏng khác. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngành công nghiệp dệt may, hóa chất và y tế để chỉ các vật liệu có khả năng hấp thụ hiệu quả. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "absorbent" giữ nguyên hình thức viết, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong phát âm do sự khác nhau trong ngữ điệu giữa hai phương ngữ. Tuy nhiên, ý nghĩa và cách sử dụng của từ này vẫn tương đồng trong cả hai biến thể ngôn ngữ.