Bản dịch của từ Absorbent trong tiếng Việt

Absorbent

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Absorbent (Adjective)

əbzˈɔɹbnt
æbsˈɑɹbnt
01

(Tính từ) Miêu tả vật liệu có khả năng thấm hút chất lỏng dễ dàng; hút nước hoặc các chất lỏng khác nhanh và giữ lại bên trong.

Of a material able to soak up liquid easily.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Absorbent (Noun)

əbzˈɔɹbnt
æbsˈɑɹbnt
01

Chất có khả năng thấm hút, hút hoặc hấp thụ chất lỏng một cách dễ dàng.

A substance that soaks up liquid easily.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ