Anh - Việt

Bản dịch của từ Absorbent trong tiếng Việt

absorbent

NounAdjective

absorbent (Noun)

/əbzˈɔɹbnt/
/æbsˈɑɹbnt/
AI

Nghĩa 01

Chất có khả năng thấm hút, hút hoặc hấp thụ chất lỏng một cách dễ dàng.

A substance that soaks up liquid easily.

Ví dụ
Vật hấp thụ trong tã giúp giữ cho em bé khô.The absorbent in the diaper helps keep the baby dry.
Vật hấp thụ trong miếng gạt bát ở nhà bếp rất hiệu quả.The absorbent material in the kitchen sponge is very effective.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

absorbent (Adjective)

/əbzˈɔɹbnt/
/æbsˈɑɹbnt/
AI

Nghĩa 01

(Tính từ) Miêu tả vật liệu có khả năng thấm hút chất lỏng dễ dàng; hút nước hoặc các chất lỏng khác nhanh và giữ lại bên trong.

of a material able to soak up liquid easily.

Ví dụ
Khăn giấy thấm nước nhanh chóng lau sạch nước đổ.The absorbent paper towels quickly cleaned up the spilled drink.
Chất liệu thấm nước của ghế sofa mới ngăn chặn vết bẩn.The absorbent fabric of the new sofa prevented stains from setting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của absorbent (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

absorbent

chất hấp thụ

more absorbent

thấm hút nhiều hơn

most absorbent

thấm hút nhiều nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh