Bản dịch của từ Box trong tiếng Việt
Box
Noun CountableVerb

Box (Noun Countable)
bˈɒks
ˈbɑks
02
Một đồ vật dạng hộp, thường có nắp, dùng để chứa hoặc vận chuyển đồ vật
A container usually with a lid used for storing or transporting things
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Một khu vực hình vuông hoặc chữ nhật được đánh dấu hay bao quanh để dùng cho một mục đích nhất định
A square or rectangular space marked or enclosed for a particular purpose
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Box (Verb)
bˈɒks
ˈbɑks
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đánh nhau hoặc thi đấu bằng nắm đấm, đặc biệt như một môn thể thao
To fight someone using only your fists especially as a sport
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
