Bản dịch của từ Box trong tiếng Việt

Box

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Box(Noun)

bˈɑks
bˈɑks
01

Một đồ đựng có đáy phẳng và các mặt bên, thường có hình vuông hoặc chữ nhật, kèm theo nắp để đậy.

A container with a flat base and sides, typically square or rectangular and having a lid.

一个有平底和侧面的容器,通常是方形或长方形,并带有盖子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một ô hoặc khung trên trang giấy (hoặc biểu mẫu) để điền thông tin hoặc chứa nội dung in riêng biệt.

An area on a page that is to be filled in or that contains separate printed matter.

页面上的填充区域或单独的印刷内容

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một loại bụi cây hoặc cây nhỏ xanh quanh năm, có lá nhỏ bóng, màu xanh đậm, mọc chậm. Loài này thường được trồng làm hàng rào, tỉa tạo hình (topiary) và cho gỗ cứng, nặng.

A slow-growing European evergreen shrub or small tree with small glossy dark green leaves. It is widely used in hedging and for topiary, and yields hard, heavy timber.

一种生长缓慢的常绿灌木或小树,叶片光亮深绿,常用于篱笆和造型,木材坚硬沉重。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một vỏ bảo vệ hoặc hộp che chắn cho một bộ phận của cơ cấu/máy móc, nhằm bảo vệ phần đó khỏi va đập, bụi hoặc làm gọn các chi tiết bên trong.

A protective casing for a piece of a mechanism.

保护外壳

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Từ này, trong ngữ cảnh thân mật hay thô tục, dùng chỉ bộ phận sinh dục nữ — âm hộ/âm đạo của phụ nữ.

A woman's vagina.

女性的阴道

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Một bộ phận/điểm tại tòa soạn báo dùng để nhận thư hồi đáp hoặc liên hệ từ độc giả cho một mẩu quảng cáo (ví dụ: hộp thư để độc giả gửi phản hồi về quảng cáo).

A facility at a newspaper office for receiving replies to an advertisement.

报纸广告回复箱

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Một cú vỗ hoặc tát bằng tay vào bên đầu (thường là vào mang tai hoặc thái dương) — hành động bạt tai, vỗ nhẹ hoặc tát vào bên đầu ai đó.

A slap with the hand on the side of a person's head.

用手拍打人的头部旁边

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

08

Một khu vực riêng biệt hoặc ô ngăn có rào chắn trong rạp hát, sân vận động hoặc phòng xử án dành cho một nhóm người nhất định (ví dụ: ghế hạng riêng, ô dành cho khách VIP, hoặc ô dành cho bồi thẩm đoàn, nhân chứng).

A separate section or enclosed area reserved for a group of people in a theatre or sports ground, or for witnesses or the jury in a law court.

专用区

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

09

Bất kỳ loại cây nào có gỗ hoặc lá giống cây hoàng trâm (box tree). Nói chung đây là các cây nhỏ tới trung bình, thường có lá nhỏ, dày và gỗ cứng, đôi khi dùng để làm đồ gỗ, trang trí hoặc làm hàng rào sống.

Any of a number of trees that have wood or foliage similar to the box tree.

一种木材或叶子与黄檀树相似的树木。

Ví dụ

Dạng danh từ của Box (Noun)

SingularPlural

Box

Boxes

Box(Verb)

bˈɑks
bˈɑks
01

Cho vào hộp; đóng gói hoặc cung cấp vật gì đó bằng một chiếc hộp.

Put in or provide with a box.

装箱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thay đổi hoàn toàn hướng đi; rẽ ngoặt hẳn sang hướng khác.

Make a complete change of direction.

彻底改变方向

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trộn lẫn nhiều đàn (gia súc, gia cầm) khác nhau lại với nhau, khiến chúng không còn phân biệt theo đàn ban đầu.

Mix up different flocks.

混合不同的群体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Đọc hoặc gọi tên các hướng la bàn theo thứ tự đúng (ví dụ: Bắc, Đông, Nam, Tây hoặc theo hệ thống đang dùng).

Recite the compass points in correct order.

按正确顺序背诵方向

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Đánh nhau bằng nắm đấm; tham gia vào môn thể thao quyền Anh (đấm bốc).

Fight an opponent using one's fists; compete in the sport of boxing.

用拳头打对手;参加拳击运动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Box (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Box

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Boxed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Boxed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Boxes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Boxing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ