Bản dịch của từ Box trong tiếng Việt

Box

Noun CountableVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Box (Noun Countable)

bˈɒks
ˈbɑks
01

Cú đánh bằng bàn tay nắm chặt

A blow made with a closed hand

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một đồ vật dạng hộp, thường có nắp, dùng để chứa hoặc vận chuyển đồ vật

A container usually with a lid used for storing or transporting things

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một khu vực hoặc chỗ ngồi riêng, có rào hay vách ngăn, tại nhà hát, sân thể thao hoặc tòa án

A small separate enclosed area or seat in a theatre sports ground or court

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một khu vực hình vuông hoặc chữ nhật được đánh dấu hay bao quanh để dùng cho một mục đích nhất định

A square or rectangular space marked or enclosed for a particular purpose

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Box (Verb)

bˈɒks
ˈbɑks
01

Đặt hoặc đóng một vật vào hộp hay thùng chứa

To put something into a box or other container

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đánh nhau hoặc thi đấu bằng nắm đấm, đặc biệt như một môn thể thao

To fight someone using only your fists especially as a sport

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Vẽ một khung hình vuông hoặc chữ nhật bao quanh chữ, số hay một khu vực

To draw a box around words figures or an area

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa