Bản dịch của từ Viewing trong tiếng Việt

Viewing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Viewing(Verb)

vjˈuiŋ
vjˈuɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của “view” (nhìn, xem, quan sát), dùng để chỉ hành động đang hoặc việc xem/nhìn cái gì đó.

Present participle and gerund of view.

观看

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Viewing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

View

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Viewed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Viewed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Views

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Viewing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ