Bản dịch của từ Viewing trong tiếng Việt

Viewing

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Viewing (Noun)

vjˈuːɪŋ
ˈvjuɪŋ
01

Hành động nhìn, xem, kiểm tra hoặc theo dõi một thứ gì đó, đặc biệt là phim, chương trình, bất động sản hoặc thi thể

The act of looking at examining or watching something especially a film programme property or body

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Viewing (Verb)

vjˈuːɪŋ
ˈvjuɪŋ
01

Đang nhìn, xem hoặc kiểm tra một thứ gì đó

Present participle of view looking at or examining something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đang theo dõi một chương trình truyền hình, bộ phim hoặc nội dung hình ảnh khác

Present participle of view watching a television programme film or other visual content

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đang xem xét hoặc đánh giá một sự việc theo một cách nhất định

Present participle of view considering or judging something in a particular way

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ