Bản dịch của từ Rummage trong tiếng Việt
Rummage

Rummage (Noun)
Một cuộc tìm kiếm không có trật tự, lục lọi lộn xộn — thường là lục soát đồ đạc, túi xách, ngăn kéo một cách vội vã và không gọn gàng.
An unsystematic and untidy search.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rummage (Verb)
Lục lọi, tìm kiếm một cách lộn xộn hoặc không có trật tự trong một đống đồ hoặc nơi nào đó (ví dụ: lục trong túi, thùng, ngăn kéo) để tìm thứ gì đó.
Search unsystematically and untidily through something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "rummage" trong tiếng Anh mang nghĩa là tìm kiếm một cách hỗn loạn, đặc biệt là trong một đống đồ vật hoặc bằng cách kiểm tra nhiều thứ khác nhau. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "rummage" được sử dụng tương đối giống nhau về nghĩa, nhưng trọng âm có thể khác biệt, với trọng âm thường rơi vào âm tiết đầu trong tiếng Anh Anh và âm tiết thứ hai trong tiếng Anh Mỹ. Từ này còn có thể được sử dụng như một danh từ, ám chỉ hành động tìm kiếm hoặc một cuộc tìm kiếm hỗn độn.
Họ từ
Từ "rummage" trong tiếng Anh mang nghĩa là tìm kiếm một cách hỗn loạn, đặc biệt là trong một đống đồ vật hoặc bằng cách kiểm tra nhiều thứ khác nhau. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "rummage" được sử dụng tương đối giống nhau về nghĩa, nhưng trọng âm có thể khác biệt, với trọng âm thường rơi vào âm tiết đầu trong tiếng Anh Anh và âm tiết thứ hai trong tiếng Anh Mỹ. Từ này còn có thể được sử dụng như một danh từ, ám chỉ hành động tìm kiếm hoặc một cuộc tìm kiếm hỗn độn.
