Anh - Việt

Bản dịch của từ Rummage trong tiếng Việt

rummage

NounVerb

rummage (Noun)

/ɹˈʌmɪdʒ/
/ɹˈʌmɪdʒ/
AI

Nghĩa 01

Một cuộc tìm kiếm không có trật tự, lục lọi lộn xộn — thường là lục soát đồ đạc, túi xách, ngăn kéo một cách vội vã và không gọn gàng.

An unsystematic and untidy search.

Ví dụ
Cô ấy thực hiện một cuộc tìm kiếm không có hệ thống qua cửa hàng đồ cũ để tìm kho báu ẩn.She conducted a rummage through the thrift store for hidden treasures.
Anh ấy tránh xa các buổi bán hàng đồ cũ vì anh ấy không thích môi trường lộn xộn và không có tổ chức.He avoided rummage sales because he disliked messy and disorganized environments.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

rummage (Verb)

/ɹˈʌmɪdʒ/
/ɹˈʌmɪdʒ/
AI

Nghĩa 01

Lục lọi, tìm kiếm một cách lộn xộn hoặc không có trật tự trong một đống đồ hoặc nơi nào đó (ví dụ: lục trong túi, thùng, ngăn kéo) để tìm thứ gì đó.

Search unsystematically and untidily through something.

Ví dụ
Cô ấy lục lọi trong tủ quần áo của mình để tìm trang phục hoàn hảo.She rummaged through her closet for the perfect outfit.
Anh ấy không bao giờ lục lọi qua ghi chú trước kỳ thi IELTS.He never rummages through his notes before the IELTS exam.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh