Anh - Việt
unsystematically
Adverb
unsystematically (Adverb)
/ˌʌn.sɪ.stəˈmæ.tɪ.kə.li/
/ˌʌn.sɪ.stəˈmæ.tɪ.kə.li/
AI
Ví dụ
Dữ liệu được thu thập một cách ngẫu nhiên trong khảo sát về các vấn đề xã hội.The data was collected unsystematically during the survey on social issues.
Các nhà nghiên cứu không chọn người tham gia một cách ngẫu nhiên cho nghiên cứu xã hội.The researchers did not unsystematically choose participants for the social study.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unsystematically" là trạng từ có nghĩa là hành động hoặc diễn ra một cách không theo hệ thống, ngẫu nhiên, hoặc không tổ chức. Từ này thường được sử dụng trong nghiên cứu và phân tích để chỉ những phương pháp tiếp cận không có kế hoạch rõ ràng hoặc có cấu trúc. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về cách phát âm hay nghĩa của từ này; tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi đôi chút do thói quen ngôn ngữ trong từng khu vực.