Bản dịch của từ Unsystematic trong tiếng Việt
Unsystematic
Adjective

Unsystematic(Adjective)
ˌʌnsɪstɪmˈætɪk
ˌənˌsɪstəˈmætɪk
01
Đặc trưng bởi sự không đều hoặc không thể đoán trước
Characterized by unpredictability or inconsistency
以不规律或难以预料为特点
Ví dụ
03
Không theo một kế hoạch hoặc hệ thống cố định, thiếu trật tự hoặc tổ chức
It is done without following a fixed plan or system, lacking order or organization.
没有按照固定计划或系统进行,缺乏秩序或组织
Ví dụ
