Bản dịch của từ Irregularity trong tiếng Việt
Irregularity
Noun [U/C]

Irregularity(Noun)
ˌɪrɪɡjʊlˈærɪti
ˌɪrɪɡjəˈɫɛrɪti
Ví dụ
02
Vi phạm các quy tắc hoặc luật lệ đã thiết lập
Violating established rules or laws.
违反既定的规章或法律
Ví dụ
03
Một trường hợp lệch lạc khỏi những gì thường hay xảy ra hoặc mong đợi
An example of a deviation from what is typically seen or expected.
这是一个与人们通常预期或习以为常的情况不同的例子。
Ví dụ
