Anh - Việt
untidily
Adverb
untidily (Adverb)
/əntˈɪdəli/
/əntˈɪdəli/
AI
Ví dụ
Nhiều công viên công cộng được giữ gìn một cách lộn xộn, ảnh hưởng đến sự thưởng thức của cộng đồng.Many public parks are kept untidily, affecting community enjoyment.
Hội đồng thành phố không quản lý các con phố một cách lộn xộn nữa.The city council does not manage the streets untidily anymore.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "untidily" là trạng từ mang ý nghĩa chỉ hành động hoặc trạng thái không gọn gàng, không ngăn nắp. Nó xuất phát từ tính từ "untidy", thường được sử dụng để mô tả một không gian hay một tình huống thiếu tổ chức. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết hoặc nghĩa của từ này. Tuy nhiên, trong giao tiếp, "untidily" có thể xuất hiện phổ biến hơn trong các văn bản viết chính thức hoặc trong ngữ cảnh mô tả sự bừa bộn.