Anh - Việt

Bản dịch của từ Untidily trong tiếng Việt

untidily

Adverb

untidily (Adverb)

/əntˈɪdəli/
/əntˈɪdəli/
AI

Nghĩa 01

một cách lộn xộn; không gọn gàng hoặc không được sắp xếp ngăn nắp

in an untidy manner not neatly or well organized.

Ví dụ
Nhiều công viên công cộng được giữ gìn một cách lộn xộn, ảnh hưởng đến sự thưởng thức của cộng đồng.Many public parks are kept untidily, affecting community enjoyment.
Hội đồng thành phố không quản lý các con phố một cách lộn xộn nữa.The city council does not manage the streets untidily anymore.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh