ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sprite
Một hình ảnh hoặc hoạt hình được tích hợp vào một cảnh lớn hơn, thường thấy trong các trò chơi điện tử
An image or animation integrated into a larger scene, often seen in video games.
通常在电子游戏中,将图像或动画融入更大场景的做法
Một loại nước ngọt có ga thường có vị chanh chanh và lime.
A type of fizzy drink typically flavored with lemon and lime.
一种碳酸饮料,通常带有柠檬和青柠的清新口味。
Một sinh vật nhỏ nhắn, tinh nghịch thường được miêu tả như là một nàng tiên hoặc yêu tinh.
A lively little creature is often depicted as a fairy or a sprite.
一种常被描绘为仙女或精灵的小巧调皮的生物