Bản dịch của từ Sprite trong tiếng Việt

Sprite

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sprite (Noun)

spɹˈɑɪt
spɹˈɑɪt
01

Một sinh vật nhỏ kỳ diệu trong truyện cổ tích, thường được miêu tả giống yêu tinh hoặc tiên, tinh nghịch và có phép thuật.

An elf or fairy.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một đối tượng đồ họa trong máy tính (thường là hình ảnh 2D) có thể di chuyển, thay đổi kích thước hoặc thao tác như một thực thể duy nhất trên màn hình.

A computer graphic which may be moved on-screen and otherwise manipulated as a single entity.

Ví dụ
03

Một ánh sáng lóe mờ, thường có màu đỏ, xuất hiện ở tầng khí quyển trên các cơn dông; do va chạm giữa các electron năng lượng cao với phân tử không khí gây ra.

A faint flash, typically red, sometimes emitted in the upper atmosphere over a thunderstorm owing to the collision of high-energy electrons with air molecules.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh