Bản dịch của từ Scene trong tiếng Việt

Scene

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scene(Noun)

sˈin
sˈin
01

Một đoạn hành động liên tục trong vở kịch, phim, opera hoặc sách — tức là một phần nhỏ trong câu chuyện nơi các sự kiện xảy ra liên tiếp tại cùng một địa điểm hoặc cùng một tình huống.

A sequence of continuous action in a play, film, opera, or book.

戏剧中的场景

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Nơi chỗ xảy ra một sự việc, sự kiện trong đời thực hoặc trong truyện/phim; bối cảnh nơi hành động diễn ra.

The place where an incident in real life or fiction occurs or occurred.

事件发生的地方

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Scene (Noun)

SingularPlural

Scene

Scenes

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ