ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Scene
Nơi chỗ xảy ra một sự việc, sự kiện trong đời thực hoặc trong truyện/phim; bối cảnh nơi hành động diễn ra.
The place where an incident in real life or fiction occurs or occurred.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một đoạn hành động liên tục trong vở kịch, phim, opera hoặc sách — tức là một phần nhỏ trong câu chuyện nơi các sự kiện xảy ra liên tiếp tại cùng một địa điểm hoặc cùng một tình huống.
A sequence of continuous action in a play, film, opera, or book.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/scene/